Hệ thống cô đặc

Hệ thống cô đặc là dây chuyền thiết bị dùng để làm bay hơi một phần dung môi (thường là nước) trong dung dịch chứa chất tan không bay hơi, nhằm tăng nồng độ chất khô, thu hồi dung môi hoặc tách chất rắn dưới dạng kết tinh.

Quá trình này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành [công nghệ thực phẩm, dược phẩm và hóa chất] (như sản xuất sữa, nước ép trái cây, cao dược liệu, đường, xút hoặc muối).

Nguyên lý hoạt động cơ bản

  • Gia nhiệt: Dung dịch loãng được cấp nhiệt (thường bằng hơi nước bão hòa hoặc dầu truyền nhiệt) để đạt đến nhiệt độ sôi.
  • Bay hơi dung môi: Dưới tác dụng của nhiệt độ, dung môi chuyển thành hơi (gọi là hơi thứ) và tách khỏi dung dịch.
  • Tận dụng nhiệt (ở hệ thống nhiều nồi): Hơi thứ sinh ra từ nồi trước có nhiệt độ và ẩn nhiệt lớn sẽ được dẫn làm hơi đốt cho nồi tiếp theo để tiết kiệm năng lượng.
  • Ngưng tụ và hút chân không: Hơi cuối cùng đi qua thiết bị ngưng tụ, phần không ngưng được bơm chân không hút ra ngoài để duy trì áp suất thấp.

Phân loại hệ thống cô đặc phổ biến

  • Theo số lượng nồi:
    • Hệ thống cô đặc một nồi: Cấu tạo đơn giản, phù hợp với quy mô nhỏ hoặc dung môi dễ bay hơi.
    • Hệ thống cô đặc nhiều nồi: Gồm 2 nồi trở lên (xuôi chiều, ngược chiều hoặc chéo dòng) giúp tận dụng triệt để hơi thứ, tiết kiệm năng lượng tối ưu cho quy mô công nghiệp.
  • Theo áp suất vận hành:
    • Cô đặc áp suất thường: Tiến hành ở thiết bị hở, nhiệt độ sôi không đổi.
    • Cô đặc chân không: Giảm áp suất buồng bốc để hạ nhiệt độ sôi của dung dịch xuống dưới 100°C, giúp bảo vệ các chất nhạy cảm với nhiệt như vitamin hay hương vị thực phẩm.
  • Theo kiểu thiết bị và tuần hoàn:
    • Cô đặc tuần hoàn tự nhiên/cưỡng bức: Dung dịch chuyển động qua lại bề mặt truyền nhiệt để tăng hiệu suất.
    • Cô đặc dạng màng (màng rơi, màng mỏng): Dung dịch chảy thành màng mỏng trên bề mặt gia nhiệt, thời gian tiếp xúc cực nhanh, rất thích hợp cho dịch ép trái cây hoặc sản phẩm dễ bị biến tính.
    • Cô đặc có cánh khuấy: Dùng cho dung dịch có độ nhớt cao, dạng sệt, chống cháy khét bề mặt.

Mục đích ứng dụng hệ cô đặc

  • Tăng nồng độ chất khô: Tạo ra sản phẩm đậm đặc, giảm thể tích và chi phí vận chuyển.
  • Bảo quản lâu hơn: Lượng nước giảm làm tăng áp suất thẩm thấu, ức chế sự phát triển của vi sinh vật.
  • Thu hồi hóa chất và dung môi: Tách tinh thể muối, xút hoặc tái sinh dung môi sạch phục vụ sản xuất.
Hệ thống cô đặc dược liệu
Công suất

100L-5000L

Áp suất chân không

0.08-0.09 MPa

Vật liệu

Inox 316L

Tiêu chuẩn

GMP, ISO 9001, Dược Điển VN IV

Điện áp

220V/380V

Bảo hành

24 tháng

Hệ thống cô đặc tuần hoàn chân không
Dung tích bồn cô đặc

500L – 5000L và Theo yêu cầu

Vật liệu

Inox 304/316L – Inox đặc biệt chống ăn mòn

Áp suất chân không

-0.09 MPa – Tùy chỉnh

Nhiệt độ vận hành

50-80°C (Tự động điều chỉnh)

Công suất bay hơi

100-2000 kg/h (Đa hiệu ứng)

Hệ thống điều khiển

PLC Siemens + HMI touchscreen (Tích hợp IoT giám sát từ xa)

Thu hồi dung môi

>98% – Bình ngưng tụ kép