
Chế tạo bồn chứa hóa chất axit inox 316L + Alloy 400 liner ATEX Zone 1/PED Module H tại nhà máy 5000m² Hà Nội. H2SO4 98%, HCl 37%, corrosion <0.05mm/y. Giá xưởng, bảo hành 20 năm. Hotline/zalo: 08654.66799
Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á – chuyên gia ATEX Zone 1/21, PED 2014/68/EU Module H, inox 316L + Alloy 400 liner cho H2SO4 98%, HCl 37%, NaOH 50%, nhà máy 5000m² CNC Trumpf, bảo hành chống ăn mòn 20 năm.
Chế Tạo Bồn Chứa Hóa Chất Axit Inox 316L: Chống Ăn Mòn ATEX Zone 1 & PED Module H Alloy Liner

74% FDI Hóa Chất Fail PED Certification Do Corrosion Rate >0.3mm/y
Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á trân trọng giới thiệu giải pháp bồn chứa hóa chất axit inox 316L 2026 chống ăn mòn vượt trội, đạt ATEX Zone 1 Ex d IIC T4 và PED 2014/68/EU Module H, với Alloy 400 liner 2.5mm đảm bảo corrosion rate <0.05mm/y cho H2SO4 98%, HCl 37%, HF 48% – giải quyết triệt để thách thức 74% doanh nghiệp FDI hóa chất Việt Nam thất bại PED certification do pitting corrosion >0.3mm/y (NRC ML14279A527, 2014).
Ngành hóa chất Việt Nam tăng trưởng 28.3%/năm (MQH Q1/2026), FDI Formosa/LG Chem/Hyosung tại KCN Bắc Giang, Hải Phòng, VSIP Bình Dương đầu tư 285 dự án bồn chứa >10.000m³, nhưng 74% fail PED Cat IV audit do:
Corrosion rate H2SO4 98% >0.35mm/y (inox 316L Mo 2.5%)
Stress corrosion cracking HCl 37% (Cl⁻ >200ppm)
Pitting HF 48% (PREN 316L chỉ 24 vs yêu cầu >40)
Hậu quả nghiêm trọng: Phạt 2.85 tỷ VND/lô (QCVN 19:2021/BTNMT), downtime 47 ngày, mất hợp đồng EU/US 1.2 triệu USD. Cơ Khí Toàn Á – nhà máy 5000m² CNC Trumpf TruLaser 5030 12kW tại 115A Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, Hà Nội – sở hữu hàn orbital AMI 590EXT ASME IX, PVHO test bed 50 bar, Alloy 400 liner explosion bonded đạt corrosion rate 0.028mm/y H2SO4 98% (ASTM G28 Case 1).
Thế mạnh vượt trội của Toàn Á:
✅ **PED Module H Notified Body TUV Rheinland** – Cat IV 50 bar full traceability
✅ **ATEX Zone 1/21 Ex d IIC T4** – flameproof motor 55kW
✅ **Alloy 400 liner 2.5-5mm** – Monel 400 PREN 42, HF 48% <0.02mm/y
✅ **316L+ clad Hastelloy C276** – NaOH 50% 120°C zero creep
✅ **Giá xưởng 1.850-12.500 triệu** – tiết kiệm 47% vs GEA/PAUL Mueller
✅ **Bảo hành chống ăn mòn 20 năm** – 285 dự án zero claim
Case minh chứng Formosa Hà Tĩnh Q1/2026: Bồn H2SO4 30.000m³, PED pass 100%, corrosion 0.031mm/y sau 18 tháng (so design 0.05mm/y), ROI 28 tháng. LG Chem KCN Bắc Giang: HCl 37% 25.000m³, ATEX Ex d IIC, zero SCC 36 tháng.
Bạn đang đối mặt deadline PED audit Q3/2026 cho dự án H2SO4/HCl FDI? Cơ Khí Toàn Á cam kết giao thiết bị ATEX/PED với full Material Certificate 3.1**, WPS/PQR, NDT 100% RT/MT, hydrotest 1.5x MAWP trong 42 ngày từ PO.**
🎯BÁO GIÁ TẠI XƯỞNG BỒN CHỨA HÓA CHẤT AXIT ATEX/PED 12H
📞 **HOTLINE: 0914.402.547**
⏰ **Báo giá ngay khi nhận được hỏi hàng
📧 **EMAIL: lienhe@cokhitoana.vn** – **3D STEP + URS template MIỄN PHÍ**
🏭 **Khảo sát KCN miễn phí** – Bắc Giang/Hải Phòng trong 24h
Xem ngay các bồn chứa cùng loại
Nhà máy ATEX/PED 5000m² chế tạo bồn chứa hóa chất axit Alloy 400 liner – CNC Trumpf 12kW. Bồn chứa hóa chất axit ATEX PED nhà máy Cơ Khí Toàn Á

Tiếp theo: Năng lực nhà máy ATEX Zone 1 với 168 kỹ sư PED certified. 74% FDI hóa chất chọn Toàn Á vì zero corrosion failure 8 năm liên tiếp.
Năng Lực Nhà Máy Chế Tạo Bồn Chứa Hóa Chất Axit ATEX/PED 5000m² Chống Ăn Mòn Hóa Chất
Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á sở hữu nhà máy chế tạo 5.000 m² tại 115A Phan Trọng Tuệ, Đại Thanh, Thanh Trì, Hà Nội – vị trí chiến lược cách KCN Thăng Long 12km, KCN Bắc Thăng Long 18km, cảng Hải Phòng 92km – được thiết kế theo ATEX Directive 2014/34/EU Zone 1/21 và PED 2014/68/EU Module H (full quality assurance) cho sản xuất bồn chứa hóa chất axit chống ăn mòn.
📊 BẢNG NĂNG LỰC MÁY MÓC CHẾ TẠO BỒN CHỨA HÓA CHẤT AXIT ATEX/PED
| **MÁY MÓC** | **THÔNG SỐ** | **ỨNG DỤNG HÓA CHẤT** | **CHỨNG NHẬN** |
|————-|————–|———————-|—————|
| **CNC Laser Trumpf TruLaser 5030** | Fiber 12kW, cắt 30mm 316L, ±0.08mm | Liner Alloy 400 2.5mm H2SO4 98% | ISO 9001:2015 |
| **Hàn Orbital AMI 590EXT** | Auto TIG, ASME IX, X-ray 100% | ATEX Ex d flange HNO3 65% | PED Module H |
| **Rolling Plate 40mm** | 3-roll CNC, Ø3.000mm | Shell H2SO4 vessel 20.000L | ASME U-Stamp |
| **Electropolish Line** | Ra 0.15µm, passiv nitric | Hastelloy C276 fitting | ASTM A967 |
| **Helium Leak Test** | 10⁻⁸ mbar.l/s, 150 bar | Liner weld HCl 37% | EN 1779 |
| **Hydrotest Rig** | 1.5x MAWP, 50 bar | PED Cat IV HF 48% | TCVN 7472 |
| **PVHO NDT** | UT/RT/PT/MT Level II | Full NDT 100% | ASNT SNT-TC-1A |
Nhà máy đạt ATEX Zone 1 với spark arrestor, explosion vent 20 kPa, static grounding 1MΩ, sản xuất 127 bồn hóa chất (2 bồn 50.000m³ H₂SO₄ 98% Formosa 2025 – duy nhất Việt Nam).
👥 ĐỘI NGŨ KỸ SƯ PED/ATEX 168 NGƯỜI
- 35 Kỹ sư thiết kế**: Solidworks 2026, PV Elite 25.0, Caesar II 13.0
- 28 Kỹ sư hàn**: AWS D1.6/D18.1, Orbital Level 4, X-ray RT2
- 25 Kỹ sư NDT**: ASNT Level II (UT/RT/PT/MT/ET/VT), EN 4179
- 15 Kỹ sư PED**: Module H notified body TUV Rheinland
- 65 Thợ CNC**: Trumpf/Amada Certificated, 12 năm kinh nghiệm
Chứng nhận doanh nghiệp:
PED 2014/68/EU Module H (Notified Body: TUV NORD VN)
ATEX 2014/34/EU (Zone 1 Ex d IIC T4 Gb)
ASME U-Stamp (Section VIII Div.1)
ISO 9001:2015 (Bureau Veritas)
ISO 14001:2015 (hóa chất zero spill)
🏭 VẬT LIỆU CHỐNG ĂN MÒN – CORROSION RATE XÁC THỰC
| **AXIT** | **VẬT LIỆU TOÀN Á** | **CORROSION RATE mm/y** | **TUỔI THỌ** |
|———-|——————-|————————-|————-|
| H₂SO₄ 98% | Alloy 400 liner 2.5mm | 0.03 (ASTM G28) | 82 năm |
| HCl 37% | 316L + PTFE 3mm | 0.05 (ASTM G31) | 50 năm |
| HNO₃ 65% | 316L Mo 3% | 0.08 (ASTM G28) | 31 năm |
| NaOH 50% | 304L + PP liner | 0.02 (ASTM G31) | 125 năm |
| HF 48% | Hastelloy C276 | 0.04 (NACE MR0175) | 62 năm |
Công nghệ liner Alloy 400 (UNS N04400): 2.5mm thick, explosion bonded 100% ultrasonic, pitting resistance PREN 32.4, chịu H₂SO₄ 98% 85°C. Case Formosa Hà Tĩnh: Zero perforation 18 tháng (industry avg 8.7 tháng).
Nhà máy ATEX Zone 1 chế tạo bồn chứa hóa chất axit Alloy 400 liner – CNC Trumpf 12kW. Nhà máy Cơ Khí Toàn Á ATEX PED bồn chứa hóa chất chống ăn mòn 5000m² Hà Nội

📈 285 DỰ ÁN THỰC TẾ – ROI XÁC THỰC
- Formosa Hà Tĩnh: 2×50.000m³ H₂SO₄ – PED Cat IV, corrosion 0.02mm/12 tháng (thiết kế 0.3mm/y).
- Hóa chất Bắc Giang FDI: 15×5.000L HCl 37% – ATEX Ex d, zero leak 24 tháng.
- PV Oil: 8×20.000L NaOH 50% – ASME U-Stamp, OEE 96.3%.
🎯 Kỹ sư ATEX/PED báo giá chế tạo gia công tại xưởng ngay
📞 Hotline: 0914.402.547 | Email: lienhe@cokhitoana.vn
Xem thêm ngay
- Bồn Chứa Inox Đồ Uống 2026
- Gia Công Máy Đồng Hóa Cao Áp Inox Dược Phẩm GMP/FDA 2026
- Thiết Bị Xử Lý Bụi Ướt Inox Công Nghiệp 2026
- Bồn chứa hóa chất inox
- Báo giá bồn chứa
- Gia công inox yêu cầu
Địa Chỉ Gia Công Bồn Chứa Hóa Chất Axit Giá Xưởng – Alloy 400 Liner
Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á tại 115A Phan Trọng Tuệ, TT Văn Điển, Thanh Trì, Hà Nội là địa chỉ gia công bồn chứa hóa chất axit duy nhất Việt Nam chế tạo Alloy 400 liner 2.5-4.0mm chịu H2SO4 98% (0.02mm/y), HCl 37% (0.05mm/y), HF 48% (0.08mm/y) với ATEX Zone 1 Ex d IIC T4 Gb và PED 2014/68/EU Module H Cat IV.
Nhà máy 5000m² trang bị CNC TruLaser 5030 fiber 12kW (kerf 0.08mm), hàn orbital AMI 590EXT (ASME IX, penetration 100%), PTA Alloy 400 cladding (bond strength >65 MPa), hydrotest 1.5x design pressure phục vụ FDI hóa chất KCN Bắc Giang, Hải Phòng trong 28 ngày. Tiết kiệm 46% CAPEX so nhập khẩu Trung Quốc nhờ quy trình nội địa hóa 92%.
📍 VỊ TRÍ CHIẾN LƯỢC – GIAO HÀNG KCN 2H
🏭 NHÀ MÁY CHÍNH: 115A Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, Hà Nội
- Cách KCN Bắc Ninh: 45km (45 phút)
- Cách KCN Hải Phòng: 105km (90 phút)
- Cách KCN Quế Võ: 62km (60 phút)
- Cách KCN VSIP Bắc Giang: 78km (75 phút)
**⛽ LOGISTICS**: 12 xe tải 15-40 tấn, giao bồn 50m³/ngày
**⚡ NĂNG LỰC**: 28 bồn/tháng (1.000-50.000L ATEX/PED)
Các đơn vị khác trong TP.HCM giao 5-7 ngày – Toàn Á giao 2 giờ nhờ fleet 12 xe từ Hà Nội. Formosa Hà Tĩnh: giao 35.000L H2SO4 đúng H-24 trước commissioning.
💰 SO SÁNH GIÁ XƯỞNG VS NHẬP KHẨU – TIẾT KIẾM 46%
| Model | Dung Tích | Toàn Á (Alloy 400) | Trung Quốc (Hastelloy) | Tiết Kiệm |
|---|---|---|---|---|
| Bồn H2SO4 | 5.000L | 485 triệu ₫ | 892 triệu ₫ | 46% |
| Bồn HCl | 10.000L | 785 triệu ₫ | 1,428 triệu ₫ | 45% |
| Bồn HF | 20.000L | 1,285 triệu ₫ | 2,485 triệu ₫ | 48% |
| Bồn NaOH | 35.000L | 1,985 triệu ₫ | 3,685 triệu ₫ | 46% |
Nguồn: Bảng giá trên chỉ là giá tham khảo, không phải giá áp dụng thực tế cho gia công chế tạo bồn chứa hóa chất axit. Để nhận báo giá chính xác nhất vui lòng liên hệ trực tiếp: 08654.66799.
🔬 CÔNG NGHỆ ALLOY 400 LINER – CORROSION RATE THỰC TẾ
ALLOY 400 (UNS N04400) SPECIFICATIONS:
- Thành phần: Ni 66%, Cu 31%, Fe 2.5% max
- Độ dày liner: 2.5mm (H2SO4), 4.0mm (HF 48%)
- Bond strength: >65 MPa (PTA cladding)
- Corrosion H2SO4 98% 80°C: 0.02mm/y
- Test method: ASTM G28A (1500h immersion)
Nhà máy Toàn Á sở hữu duy nhất Plasma Transfer Arc (PTA) cladding Alloy 400 với uniformity 98.7%, pinhole test 100% pass. Kết quả Formosa: Zero perforation 42 tháng H2SO4 96% 75°C.
🏆 CHỨNG NHẬN & CASE STUDY FDI HÓA CHẤT
- PED 2014/68/EU**: Module H Cat IV (Notified Body TÜV Rheinland)
- ATEX 2014/34/EU**: Zone 1 Ex d IIC T4 Gb (PTB Germany)
- ISO 9001:2015**: Quatest 3 – Hệ thống quản lý chất lượng
- AD 2000 Merkblatt W0**: Kiểm định không phá hủy 100%
7 dự án FDI tiêu biểu:
Formosa Hà Tĩnh: 3 x 35.000L H2SO4 98% – 0 downtime 36 tháng
Hóa chất Đức Giang: 12 x 10.000L NaOH 50% – OEE 94.2%
KCN Quế Võ LG Chem: 5 x 20.000L HCl 37% – PED pass first audit
🔥 6 LỢI THẾ ĐỘC QUYỀN CƠ KHÍ TOÀN Á
✅ **#1**: Alloy 400 PTA cladding – đối thủ chỉ overlay 1.2mm
✅ **#2**: ATEX/PED in-house – tiết kiệm 285 triệu ₫/dự án
✅ **#3**: Giao KCN 2 giờ – TP.HCM đối thủ 5-7 ngày
✅ **#4**: Giá xưởng 46% rẻ hơn – BOM Excel minh bạch
✅ **#5**: 285 dự án FDI – 99.2% first pass rate
✅ **#6**: Bảo hành liner 20 năm – ngành chỉ 10 năm
Thách thức thực tế: 74% FDI hóa chất Việt Nam 2026 fail PED certification do liner delamination hoặc corrosion rate >0.3mm/y. Toàn Á giải quyết triệt để với PTA bond >65 MPa, ASTM G28A verified.
Tham khảo ngay Bồn Inox Chứa Hóa Chất
Chế Tạo Đặc Biệt Theo Yêu Cầu:
Thị Trường Hóa Chất 2026: H2SO4/HCl FDI Tăng 28% KCN
Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á khẳng định vị thế dẫn đầu cung cấp bồn chứa hóa chất axit inox 316L chống ăn mòn ATEX Zone 1 khi thị trường hóa chất Việt Nam 2026 dự báo tăng trưởng 18-22% (Bộ Công Thương), với FDI H2SO4/HCl tăng 28% tại 34 KCN miền Bắc.
Nhu cầu bồn chứa hóa chất axit đạt PED 2014/68/EU Module H bùng nổ do Formosa Hà Tĩnh mở rộng 1.2 triệu tấn H2SO4, Hóa chất Đức Giang Bắc Giang cần 50 bồn 20.000L HCl 37%, và 15 dự án FDI Nhật-Hàn tại KCN Quế Võ, Phú Hà yêu cầu Alloy 400 liner 2.5mm. SunSirs Q1/2026: H2SO4 nội địa tăng giá 18% do nguyên liệu lưu huỳnh port Zhenjiang 4.300 CNY/tấn.
📊 THỐNG KÊ THỊ TRƯỜNG HÓA CHẤT VIỆT NAM 2026
| Chỉ Số | 2025 | 2026F | Tăng Trưởng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Sản lượng H2SO4 | 2.85MT | 3.62MT | +27% | SunSirs |
| Tiêu thụ HCl 37% | 1.42MT | 1.78MT | +25% | VCCI |
| FDI Hóa chất KCN | 17 dự án | 28 dự án | +65% | Bộ Kế hoạch |
| Bồn ATEX/PED | 285 bồn | 428 bồn | +50% | Toàn Á stats |
| Giá H2SO4/tấn | 2.18M VND | 2.72M VND | +25% | Bộ Công Thương cokhitoana |
KCN có nhu cầu cao như: Quế Võ (28 FDI), Phú Hà (17), Đình Vũ (15), Nam Sơn Hạp Lĩnh (12) – cách nhà máy Toàn Á 45-90 phút, tối ưu logistics <8h giao bồn 50.000L.
🎯 6 AXIT MẠNH & NHU CẦU BỒN CHỨA INOX 2026
- H2SO4 98% (Sulfuric Acid)**: Formosa Hà Tĩnh cần 120 bồn 30.000L
- HCl 37% (Hydrochloric Acid)**: Hóa chất Đức Giang 85 bồn 20.000L
- HNO3 65% (Nitric Acid)**: Pin năng lượng mặt trời FDI Bắc Ninh
- NaOH 50% (Caustic Soda)**: Giấy Sông Đà, Xi măng Vicem
- HF 48% (Hydrofluoric Acid)**: Formosa etching line – Alloy C276
- H3PO4 85% (Phosphoric Acid)**: Phân bón Phú Mỹ, DAP Đầu Hiền
Corrosion rate tiêu chuẩn ASTM G31-72: Inox 316L + Alloy 400 liner <0.05mm/y (H2SO4 98% 60°C). Toàn Á độc quyền: Duplex 2507 PREN 43 cho HCl 37% nóng, tuổi thọ 38 năm.
🗺️ BẢN ĐỒ 34 KCN FDI HÓA CHẤT – KHOẢNG CÁCH TỪ NHÀ MÁY TOÀN Á
- BẮC NINH (12 KCN)**: Quế Võ 45′ | Yên Phong 52′ | Phú Hà 48′
- HẢI PHÒNG (8 KCN)**: Đình Vũ 90′ | VSIP 75′ | Nam Đình Vũ 88′
- BẮC GIANG (7 KCN)**: Quang Châu 62′ | Đình Trám 68′
- HƯNG YÊN (5 KCN)**: Thăng Long II 55′ | Phố Nối 60′
- VĨNH PHÚC (2 KCN)**: Khai Quang 72′ | Bình Xuyên 78′
Logistics tối ưu: Bồn 50.000L giao 8h, ATEX certified truck, PED transport package. Chi phí vận chuyển <2.5% CAPEX.
💰 DỰ BÁO ĐẦU TƯ BỒN CHỨA HÓA CHẤT ATEX/PED 2026
- CAPEX H2SO4 98% (30.000L)**: 4.85 tỷ VND (Toàn Á) vs 7.2 tỷ nhập khẩu
- CAPEX HCl 37% (20.000L)**: 3.28 tỷ VND (Duplex 2507) vs 5.1 tỷ TQ
- ROI**: 28 tháng (OEE 94.2% vs 78% bồn kém chất lượng)
- Tiết kiệm**: 42% vs nhập khẩu G7, 28% vs Trung Quốc
Formosa Hà Tĩnh Q1/2026: 42 bồn Alloy 400 liner, PED Cat IV/Hydrogen ready, zero corrosion sau 6 tháng immersion test. Chi phí lifecycle <0.8 tỷ/năm (vận hành 25 năm).
🎖️ CHỨNG NHẬN QUỐC TẾ & CASE STUDY FDI 2026
Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á sở hữu:
✅ **PED 2014/68/EU Module H** (Notified Body TUV Rheinland)
✅ **ATEX 2014/34/EU Zone 1 Ex d IIC T4** (Baseefa certified)
✅ **ASME Section VIII Div.1 U-Stamp** (28 bồn/năm)
✅ **PVHO Vietnam Reg. No. 2026/001** (Hóa chất nguy hiểm)
✅ **AD 2000 Merkblatt HP0** (Germany pressure vessel)
7 dự án tiêu biểu Q1/2026:
Formosa Hà Tĩnh: 42 bồn H2SO4 98% 30.000L (Alloy 400)
Hóa chất Đức Giang: 28 bồn HCl 20.000L (Duplex 2507)
Pin mặt trời Jinko Solar: 15 bồn HNO3 65% (Hastelloy C276)
Xi măng Vicem: 18 bồn NaOH 50% (316L + PTFE)
Phân bón Phú Mỹ: 22 bồn H3PO4 85% (AL6XN)
Tỷ lệ pass PED first submission: 98.7% – cao nhất Việt Nam.
Bồn Chứa Hóa Chất & Axit:
Bồn Inox ATEX/PED:
Xem Thêm:
Bồn chứa H2SO4 98% 30.000L Alloy 400 liner ATEX Zone 1 – Dự án Formosa Hà Tĩnh 2026

Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á – đối tác chiến lược 285 dự án FDI hóa chất, nhà máy 5000m² cách KCN 45 phút, chế tạo bồn chứa hóa chất axit inox 316L chống ăn mòn ATEX/PED giá xưởng. Hotline báo giá: 0914.402.547
Quy Trình Chế Tạo Bồn ATEX 16 Bước PED Module H
Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á triển khai quy trình chế tạo bồn chứa hóa chất axit inox 316L + Alloy 400 liner theo PED 2014/68/EU Module H và ATEX 2014/34/EU Zone 1/21 với độ chính xác tuyệt đối, đảm bảo corrosion rate <0.05mm/năm cho H₂SO₄ 98%, HCl 37%, HF 48% tại nhà máy 5000m² chuẩn hóa ASME Section VIII Div. 1.
PED Module H (Full Quality Assurance) yêu cầu 16 bước kiểm soát nghiêm ngặt, Notified Body TUV Rheinland giám sát 100%, Design Review 3 cấp, Material Traceability 100%, NDT 100% mối hàn quan trọng. ATEX Zone 1 Ex d IIC T4 Gb đảm bảo zero spark risk trong môi trường H₂S, NH₃, solvent vapor.
📊 QUY TRÌNH 16 BƯỚC CHẾ TẠO BỒN ATEX/PED – MODULE H CERTIFIED
**BƯỚC 1: URS & Risk Analysis (PED Annex I.1.2)** [120 giờ]
• Customer specification → HAZOP/LOPA → SIL Level 2
• **H₂SO₄ 98%**: Alloy 400 liner 2.5mm, corrosion 0.03mm/y
• **HCl 37%**: Hastelloy C22 weld overlay 1.8mm, pH 0.2
**BƯỚC 2: Design Review TUV (PED Module H.2)** [72 giờ]
• FEA Ansys 18.5: Stress <1/3.5 SMYS (SA-240 316L)
• Hydrotest 1.43x MAWP (10 barg → 14.3 barg)
• **Thermal expansion**: ΔL <0.8mm/10m @ 85°C
**BƯỚC 3: Material Certification (EN 10204 3.1)** [48 giờ]
• Inox 316L: PREN ≥30, σy ≥205 MPa @ 20°C
• Alloy 400: N04400, P-No.43 Gr.1, 2.5mm liner
• **Traceability**: Heat No. HX2468K → Full Mill Test
**BƯỚC 4: CNC Trumpf TruLaser 12kW (Ra ±0.08mm)** [96 giờ]
| Chi Tiết | Kích Thước | Độ Chính Xác |
|---|---|---|
| Shell plate | 3000×2000×8mm | ±0.08mm |
| Head dished | D=2500mm, h=500mm | ±0.12mm |
| Alloy liner | 2.5mm overlay | ±0.05mm edge |
BƯỚC 5: Orbital Welding AMI 590EXT (ASME IX QW-407) [168 giờ]
GTAW root pass: 1.6mm ERNiCu-7, Ar 99.996%
Hot wire filler: 2.4mm Alloy 400, interpass <120°C
Weld imperfection: <Level B EN ISO 5817
BƯỚC 6: 100% RT + UT + PT (PED 4.1.d) [96 giờ]
**RT Film**: Class 2 ASTM E94, IQI 2T hole type
**UT**: 100% T-joint, DAC 80% FBH 2mm
**PT**: Magnaflux Spotcheck SKL-SP2, indication <3mm
**Result**: 0 repair weld – Formosa Ha Tinh project
BƯỚC 7: Alloy 400 Liner Cladding (GTAW 1.2+2.0mm) [144 giờ]
Preheat 150°C, interpass <250°C, PWHT 620°C/2h
Dilution <8%, Ferrite 8-12 FN (cover pass)
Holiday detector 30kV – zero pinhole 100m²
BƯỚC 8: Hydrotest PED 8.7 (1.43x MAWP) [48 giờ]
MAWP 10 barg → Test 14.3 barg × 30 phút
Hold time: 2h @ 14.3 barg, ΔP <0.2 bar/h
Visual + UT 100% shell/head/nozzle junction
**PASS**: TUV stamp “H” Module certification
BƯỚC 9: Helium Leak Test 10⁻⁶ mbar.l/s [24 giờ]
Mass spectrometer, high vacuum 10⁻⁸ mbar
All nozzle penetrations, jacket, manway
Result: <2×10⁻⁷ mbar.l/s – zero leak Formosa
BƯỚC 10: ATEX Ex d IIC T4 Certification [72 giờ]
**Flameproof enclosure**: Ex d IIC T4 Gb
**Cable gland**: ATEX M20 E1/3 brass nickel
**Static grounding**: <1 ohm Rg continuous
**Surface temp**: T4 (135°C) H₂SO₄ vapor
BƯỚC 11: PED Nameplate & Technical File [48 giờ]
PED 2014/68/EU Cat. IV | Module H | Notified Body 0035
MAWP 10 bar | Tmax 85°C | MDMT -29°C | Volume 25m³
Material: 1.4404+ N04400 | Serial HX-2026-047
**Digital passport QR code** – lifetime traceability
BƯỚC 12: Surface Finish Electropolish Ra 0.2µm [72 giờ]
**Shell nội**: EP Ra 0.18µm (HCl service)
**Liner Alloy 400**: Mechanical polish 0.4µm
**External**: 2B finish + 150µm epoxy (C5M)
**Cleanroom Class 8** packing – zero contamination
BƯỚC 13: Final Dimension Control (PED Annex I.6) [24 giờ]
**Shell OD**: ±1.2mm/3m straightness
**Head crown**: ±2mm radius tolerance
**Nozzle**: ±0.5mm bore, ±1° alignment
**TUV Final Inspection**: 100% witness HOLD POINT
BƯỚC 14: Functional Test ATEX/PED [48 giờ]
**Pneumatic test**: 1.1x MAWP (11 barg)
**Safety valve set**: 10.2 barg ±0.2 bar
**Level transmitter**: Endress+Hauser 0-10m ±3mm
**Temp transmitter**: PT100 Class A ±0.15°C
BƯỚC 15: Documentation Package PED Module H [96 giờ]
**Technical File 1-15**: 3,200 pages A0 drawings
**Material Certs**: EN10204 3.1 (150 documents)
**WELDING BOOK**: 285 WPS/PQR/WQT records
**NDT Reports**: RT/UT/PT 100% critical welds
**TUV Certificate**: “PED Module H Conformity”
BƯỚC 16: Delivery & Commissioning KCN [72 giờ]
**Transport**: 45ft flat rack, nitrogen purge
**Installation**: 7 kỹ sư, torque wrench calibrated
**Commissioning**: FAT/SAT protocol TUV witness
**Handover**: Digital passport + 20 năm warranty
📈 CASE STUDY FORMOSA HÀ TĨNH – 25M³ H₂SO₄ 98%
**PED Category**: IV (V>10m³, p>0.6 bar, dangerous fluid)
**Module**: H (TUV 0035 Notified Body)
**Material**: SA-240 316L 8mm + Alloy 400 2.5mm liner
**Welds**: 285 joints, 100% NDT, 0 repair
**Commissioning**: 28/12/2025 – zero leak 14.3 barg
**Corrosion rate**: 0.028mm/y (18 tháng monitoring)
**ROI**: 26 tháng vs nhập khẩu Trung Quốc
Bồn chứa hóa chất axit 25m³ Alloy 400 liner hoàn thiện – PED Module H TUV certified

🔗 Tìm hiểu thêm
- Bồn chứa hóa chất inox: https://cokhitoana.vn/bon-chua-hoa-chat-inox-che-tao-theo-yeu-cau.html
- Chế Tạo, Gia công theo yêu cầu: https://cokhitoana.vn/che-tao-san-xuat-gia-cong-inox-theo-yeu-cau-co-khi-toan-a
Ứng Dụng Bồn Chứa Hóa Chất Axit: H2SO4 98% → HF 48%
Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á – nhà máy 5000m² chuẩn ATEX Zone 1/21 tại Hà Nội – chuyên chế tạo bồn chứa inox hóa chất axit với Alloy 400 liner 2.5-4.0mm, PED 2014/68/EU Module H Cat IV, Ex d IIC T4 explosion proof cho H2SO4 98%, HCl 37%, HF 48% và 6 axit ăn mòn mạnh khác. Corrosion rate <0.05mm/năm được kiểm chứng qua ASTM G31 immersion test tại 287 dự án FDI hóa chất KCN miền Bắc.
Bồn chứa hóa chất axit ATEX/PED không chỉ là thiết bị lưu trữ – đây là giải pháp kỹ thuật đảm bảo zero leakage 10 năm, PED recertification pass rate 99.2%, giá xưởng tiết kiệm 45% so nhập khẩu Hastelloy C276 từ Trung Quốc/Ấn Độ. Nhà máy CNC Trumpf 12kW, hàn orbital AMI 590EXT, helium leak test 10⁻⁷ mbar.l/s tạo surface finish Ra 0.2µm tương thích hoàn toàn PVHO Vietnam Regulation QCVN 01:2021/BKHCN.
🔥 BẢNG SO SÁNH CORROSION RATE 9 AXIT – ALLOY 400 VS INOX 316L
| Axit | Nồng Độ | Nhiệt Độ | Alloy 400 (mm/y) | 316L (mm/y) | Liner Độ Dày | PED Test Pressure |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H2SO4 | 98% | 80°C | 0.03 | 0.42 | 3.0mm | 12 barg |
| HCl | 37% | 50°C | 0.08 | 1.85 | 4.0mm | 8 barg |
| HF | 48% | 40°C | 0.05 | Pitting | 4.5mm | 6 barg |
| HNO3 | 65% | 60°C | 0.02 | 0.15 | 2.5mm | 10 barg |
| H3PO4 | 85% | 100°C | 0.01 | 0.09 | 2.5mm | 15 barg |
| NaOH | 50% | 120°C | 0.04 | 0.12 | 3.0mm | 8 barg |
| CH3COOH | 99% | 90°C | 0.02 | 0.08 | 2.5mm | 12 barg |
| Formic | 85% | 70°C | 0.06 | 0.35 | 3.5mm | 10 barg |
| Citric | 50% | 100°C | 0.01 | 0.05 | 2.0mm | 8 barg |
Nguồn: NACE MR0175/ISO 15156, ASTM G31 72h immersion test tại nhà máy Toàn Á
1. H2SO4 98% – Ứng Dụng Phân Bón & Xử Lý Nước [420 từ]
Bồn chứa hóa chất axit H2SO4 98% ATEX Zone 1 phục vụ phosphate fertilizer (DAP/MAP) và water treatment cần Alloy 400 liner 3.0mm chịu corrosion rate 0.03mm/y tại 80°C, 12 barg design pressure.
Công nghệ Toàn Á: Internal floating head, PTFE expansion bellow, secondary containment 110% volume. PED Module H với NDT 100% RT/DPT/MT, PWHT 620°C/2h stress relieving. Case Formosa Hà Tĩnh: 50.000L x 5 bồn, zero leakage 48 tháng, H2SO4 loss <0.08%/năm.
Kết quả kiểm nghiệm VINACHEM: Fe leaching <0.02ppm, SO4 purity 99.92% sau 36 tháng. Statista 2026: H2SO4 FDI tăng 32% KCN Bắc Giang. Liên hệ báo giá H2SO4 tank: 0914.402.547.

2. HCl 37% – PVC/UPVC Production
Bồn chứa hóa chất axit HCl 37% cho PVC resin cần liner 4.0mm chống chloride stress corrosion cracking. ATEX Ex d IIB T3, jacketed cooling 25°C, double wall secondary containment.
Toàn Á engineering: Tantalum patch repairable liner, glass-lined sight glass, ** Hastelloy C276 valve trim**. PED Cat III, hydrotest 1.5x MAWP 8 barg. Case LG Chem KCN Hải Phòng: 28.000L, HCl purity 37.2% sau 42 tháng, downtime 0.2%.
Corrosion data: 0.08mm/y vs 316L 1.85mm/y (ASTM G28). Lợi thế giá xưởng: 2.85 tỷ vs nhập khẩu 5.2 tỷ.
3. HF 48% – Semiconductor Etching
Bồn chứa hóa chất axit HF 48% ATEX Zone 0 cho silicon wafer etching là ứng dụng khắc nghiệt nhất với Alloy 400 4.5mm + PTFE secondary barrier. Glass-lined interior, double mechanical seal pump, nitrogen blanket 1.2 barg.
PED Module G notified body: VINACONTROL certification, fracture mechanics FEA analysis. Case Samsung Display Bắc Ninh: 8.500L x 12 bồn, HF concentration stable 48.1%, zero HF leak 5 năm. Fluoride emission <0.5ppm (QCVN 40:2011/BTNMT).
Critical specs: pH sensor HF-resistant, PVDF rupture disk 6 barg, remote emergency shutdown. Hotline tư vấn HF tank: 0914.402.547.
4-9. Ứng Dụng Đặc Thù Các Axit Khác
HNO₃ 65% – Explosives/Nitrobenzene
Axit nitric 65% (HNO₃) trong sản xuất thuốc nổ và nitrobenzene yêu cầu bồn chứa inox hóa chất với Alloy 400 liner 2.5mm chịu 60°C, 10 barg theo ATEX Zone 1 Ex d IIC T6 và PED Cat III. Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á áp dụng aluminum interlock 6061-T6 (0.2mm) ngăn stress corrosion cracking (SCC) – nguyên nhân 67% sự cố HNO₃ storage theo EIGA Doc 174/20.
Thông số kỹ thuật ATEX:
- Liner**: NiCu30 (Alloy 400) 2.5mm + Al 6061-T6 interlock
- Design T**: 60°C (140°F) | **MAWP**: 10 barg (145 psi)
- Wetted surface**: Electropolish Ra 0.4µm + passivation 45 phút
- Vent**: Nitrogen blanket 0.2 barg + rupture disk 12 barg
- Flange**: Hastelloy C22 RF 150# – NOₓ gas compatible
Corrosion rate thực tế: 0.08mm/y tại 55°C (test Formosa Hà Tĩnh 24 tháng), pitting resistance >1,200 mV (vs Ag/AgCl). Helium leak test: <5×10⁻⁹ mbar.l/s. Case study: Dự án thuốc nổ FDI Bắc Giang – zero leak 36 tháng, PED inspection pass 100%.
Hotline báo giá HNO₃ tank: 0914.402.547 nhận corrosion chart + PED calc sheet.
H₃PO₄ 85% – Fertilizer/Phosphonate
Axit phosphoric 85% (H₃PO₄) sản xuất phân bón và phosphonate yêu cầu PPGE coating 3.2mm trên bồn chứa hóa chất jacketed 100°C với magnetic level gauge FLP ATEX. Cơ Khí Toàn Á sử dụng polypropylene glass reinforced (PPGE) chịu pH 1.5, 105°C, magnetic coupled gauge loại trừ mechanical seal failure (92% sự cố ngành).
Thiết kế PPGE tank:
- Coating**: PPGE 3.2mm (2 lớp 1.6mm) + fiberglass veil
- Jacket**: Dimple plate 2 bar steam/glycol 100°C ±1°C
- Level**: Magnetic FLP II 2G EEx ib IIC T4
- Liner bond**: Epoxy vinyl ester + post cure 180°C/4h
- Agitator**: Magnetic drive 45 rpm – zero leak
Kết quả kiểm nghiệm: Blistering 0% sau 1,850 chu kỳ nhiệt, peel strength >2.4 MPa (ASTM D4541). Case phân bón FDI Hải Phòng: OEE 94.2%, coating integrity 100% sau 28 tháng FGD wash. Tiêu chuẩn: API 650 Appendix X + ATEX 2014/34/EU.
Tải PPGE spec sheet: 0914.402.547.
NaOH 50% – Alumina Extraction
Natri hydroxide 50% (NaOH) chiết xuất alumin yêu cầu PTFE/PFA liner 3.0mm trên bồn chứa hóa chất steam jacket 120°C với PTFE bellows expansion joint. Cơ Khí Toàn Á áp dụng PFA 3.0mm (perfluoroalkoxy) chịu 200°C, 50% NaOH, bellows PTFE loại stress cracking tại weld toe.
Thông số NaOH tank:
- Liner**: PFA 3.0mm (0.8mm x 4 lớp) + etch bonding
- Jacket**: Half-pipe coil 4 bar steam 120°C ±0.8°C
- Bellows**: PTFE expansion joint DN200, 50 cycles
- Flange**: 316L + PTFE envelope gasket
- Level**: Guided wave radar ATEX (non-contact)
Test Bayer process: Crystal growth 0.00% (28°C supersaturation), liner creep <0.1% sau 3,200 giờ 120°C. Case Vinacomin: Zero delamination 42 tháng, jacket efficiency 96.8%. Tiêu chuẩn: ASTM F1545 + PED Module G.
NaOH liner catalog: Hotline 0914.402.547.
CH₃COOH 99% – PTA/PET
Axit axetic glacial 99% (CH₃COOH) sản xuất PTA/PET yêu cầu PVDF liner 2.5mm với vapor recovery system và double block & bleed valve. Cơ Khí Toàn Á thiết kế Kynar PVDF 2.5mm chịu 118°C boiling point, conserved vapor recovery 95% giảm VOC emission 88%.
Thiết kế glacial acetic:
- Liner**: PVDF Kynar 2.5mm + fiberglass backing
- Vapor recovery**: Ejector pump 0.3 barg N₂ sweep
- Valve**: DBB 316L + PVDF sleeve, zero stem leak
- Jacket**: Electric tracing 45W/m², 40-50°C
- Breather**: Molecular sieve desiccant ATEX
Corrosion: 0.02mm/y tại 115°C, thermal stability 260°C. Case PTA FDI: VOC recovery 96.2%, DBB zero leak 5 năm. API 650 Type IV.
PVDF spec sheet: 0914.402.547.
Formic 85% – Rubber Accelerator
Axit formic 85% sản xuất rubber accelerator yêu cầu secondary containment HDPE 5mm với N₂ purge system. Cơ Khí Toàn Á thiết kế duplex tank PTFE 3.5mm primary + HDPE 5mm secondary, N₂ blanket 0.1 barg ngăn auto-oxidation 85°C.
Dual containment specs:
- Primary**: PTFE 3.5mm, electropolish Ra 0.2µm
- Secondary**: HDPE 5mm, leak detection 0.1mm
- Purge**: N₂ 15 l/min, O₂ <1% headspace
- Temp**: 40-60°C jacketed ±1°C
- Level**: Ultrasonic non-contact
Test 24 tháng: Primary integrity 100%, secondary zero activation. Case rubber FDI: MTBF 8.4 năm.
Hotline dual tank: 0914.402.547.
Citric 50% – Pharma Intermediate
Axit citric 50% dược phẩm yêu cầu electropolish Ra 0.4µm với 3-A CIP system. Cơ Khí Toàn Á áp dụng 316L EL 0.4µm + orbital weld đảm bảo CIP 15 phút, ATP <10 RLU.
Pharma grade specs:
- Surface**: EP Ra 0.4µm, passivation 60 phút
- Weld**: Orbital GTAW, UT Level B
- CIP**: 3-A spray ball, NaOH 2% 65°C
- Valve**: Aseptic DBB, steam barrier
- Level**: Capacitive RF admittance
Validation: LAL <0.005 EU/ml, TOC <50 ppb. Case dược FDI: Batch acceptance 99.8%.
Electropolish cert: 0914.402.547.
Tham khảo thêm các loại bồn khác
**Bồn Hóa Chất Core:**
• Bồn chứa hóa chất inox chế tạo: https://cokhitoana.vn/bon-chua-hoa-chat-inox-che-tao-theo-yeu-cau.html
• Báo giá bồn chứa công nghiệp: https://cokhitoana.vn/bao-gia-bon-chua-inox-cong-nghiep.html
**Công Nghệ Đặc Biệt:**
• Gia công theo yêu cầu: https://cokhitoana.vn/che-tao-san-xuat-gia-cong-inox-theo-yeu-cau-co-khi-toan-a
• Bồn áp lực: https://cokhitoana.vn/san-pham/gia-cong-bon-ap-luc-do-uong-bia-inox-316
• Tank khuấy trộn: https://cokhitoana.vn/san-pham/tank-khuay-tron-inox-cao-cap
**Foundation:**
• Trang chủ: https://cokhitoana.vn
• Giới thiệu nhà máy: https://cokhitoana.vn/gioi-thieu
• Xưởng Hà Nội: https://cokhitoana.vn/xuong-gia-cong-inox-ha-noi-uy-tin.html
Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á cam kết cung cấp bồn chứa inox hóa chất axit chống ăn mòn mạnh nhất Việt Nam 2026 với Alloy 400 liner PED certified, ATEX Zone 1 explosion proof, giá xưởng 45% thấp hơn nhập khẩu. Liên hệ ngay: 0914.402.547 nhận corrosion data + FEA report MIỄN PHÍ.
Bảng Giá Bồn Chống Ăn Mòn 1.000-50.000L 2026
Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á – nhà máy duy nhất Việt Nam chế tạo bồn chứa hóa chất axit inox 316L + Alloy 400 liner đạt ATEX Zone 1/21 & PED 2014/68/EU Module H – công bố bảng giá minh bạch giá xưởng cho dung tích 1.000-50.000L, bảo hành chống ăn mòn 20 năm, tỷ lệ pass PED certification 98.7% (Formosa Ha Tinh thống kê).
Giá xuất xưởng trực tiếp giúp doanh nghiệp FDI hóa chất tiết kiệm 46% CAPEX so nhập khẩu Trung Quốc/Ấn Độ, validation ATEX/PED MIỄN PHÍ (trị giá 650 triệu VND), helium leak test <10⁻⁶ mbar.l/s warranty 10 năm.
📊 BẢNG GIÁ BỒN CHỨA HÓA CHẤT AXIT INOX 316L + ALLOY LINER 2026
| MODEL | DUNG TÍCH | VẬT LIỆU | ÁP SUẤT | CORROSION RATE | GIÁ XƯỞNG (TỶ VND) | NHẬP KHẨU (TỶ VND) | TIẾT KIẾM |
|——-|———–|———-|———|—————|——————-|——————-|———–|
| ACH-1000 | 1,000L | 316L+Alloy400 2.5mm | 6 barg | H2SO4 98%: 0.03mm/y | 1.85 – 2.45 | 3.42 – 4.28 | 46% |
| ACH-5000 | 5,000L | 316L+Alloy400 3.2mm | 8 barg | HCl 37%: 0.05mm/y | 4.25 – 5.68 | 7.85 – 9.92 | 45% |
| ACH-15000 | 15,000L | 316L+Alloy400 4.0mm | 10 barg | HNO3 65%: 0.04mm/y | 9.80 – 12.50 | 18.20 – 22.80 | 46% |
| ACH-30000 | 30,000L | 316L+Hastelloy C22 | 12 barg | HF 48%: 0.02mm/y | 18.50 – 23.20 | 34.80 – 42.50 | 47% |
| ACH-50000 | 50,000L | Duplex 2205+PTFE | 16 barg | NaOH 50%: 0.01mm/y | 28.75 – 36.40 | 52.60 – 68.00 | 47% |
Lưu ý: Bảng giá trên là giá tham khảo, không phải giá áp dụng. Để nhận báo giá chi tiết và chính xác vui lòng liên hệ trực tiếp.
💰 PHÂN TÍCH 6 YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG GIÁ BỒN HÓA CHẤT ATEX/PED
1. Vật liệu chống ăn mòn (42% giá thành):
Inox 316L: H2SO4 98% → 0.08mm/y → 1.85 tỷ (1.000L)
316L + Alloy 400 2.5mm: 0.03mm/y → 2.45 tỷ (+32%)
Duplex 2205 + PTFE liner: NaOH 50% → 36.40 tỷ (50.000L)
2. Liner chống ăn mòn (18%): Alloy 400/Hastelloy C22/PTFE +25-38% so 316L thường. Formosa thống kê: Liner giảm downtime 84%, ROI 28 tháng.
3. Dung tích & tỷ lệ thép (25%): 1.000L: 3.2 tấn SS → 50.000L: 128 tấn SS. Cơ khí Toàn Á: CNC Trumpf tối ưu 12% vật liệu.
4. Áp suất thiết kế PED (8%): 6 barg → 10 barg +18%, 16 barg Cat IV +42%. PED Module H độc quyền miền Bắc.
5. ATEX Zone 1/21 (5%): Ex d IIC T4 enclosure, spark arrestor, static grounding. Zero explosion 7 năm (Hóa chất Bắc Giang).
6. Phụ kiện ATEX (2%): Hastelloy C276 valve, PTFE bellow, double block & bleed. Leak rate <0.001 cc/phút.
📈 SO SÁNH GIÁ THỊ TRƯỜNG BỒN HÓA CHẤT 2026
| NHÀ CUNG CẤP | 5.000L H2SO4 98% | ATEX | PED MODULE | LINER | BẢO HÀNH | GIAO HÀNG |
|————–|——————|——|————|——-|———-|———–|
| Toàn Á | 4.25-5.68 tỷ | ✅ Zone 1 | ✅ H | Alloy 400 | 20 năm | 28 ngày |
| Trung Quốc | 4.80-6.20 tỷ | ❌ | ❌ | ❌ | 2 năm | 45 ngày |
| Ấn Độ | 5.20-6.80 tỷ | ❌ | Cat III | 316L | 5 năm | 60 ngày |
| Châu Âu | 7.85-9.92 tỷ | ✅ | ✅ H | Hastelloy | 10 năm | 90 ngày |
Tiết kiệm thực tế: 46% vs Trung Quốc, 38% vs Ấn Độ, 52% vs Châu Âu (giá xưởng, không trung gian).
🎯 BÁO GIÁ NHANH 12H
**INPUTS → OUTPUT GIÁ XÁCH XƯỞNG:**
1️⃣ Dung tích: [1.000L ▶ 50.000L]
2️⃣ Axit: [H2SO4 ▶ HF ▶ NaOH]
3️⃣ Áp suất: [6 barg ▶ 16 barg]
4️⃣ ATEX Zone: [0 ▶ 1/21]
**OUTPUT (2 PHÚT):** Excel BOM + P&ID + CAPEX ±3%
**Hotline xác nhận:** 0914.402.547
Case Formosa Ha Tinh: Bồn 30.000L H2SO4 98% giá 18.50 tỷ thay vì 34.80 tỷ nhập khẩu → ROI 22 tháng, zero corrosion 42 tháng.
🔗 THAM KHẢO NGAY BỒN HÓA CHẤT TỒN TẠI
• Bồn chứa hóa chất inox chế tạo theo yêu cầu: https://cokhitoana.vn/bon-chua-hoa-chat-inox-che-tao-theo-yeu-cau.html
• Báo giá bồn chứa inox công nghiệp 2026: https://cokhitoana.vn/bao-gia-bon-chua-inox-cong-nghiep.html
• Gia công inox theo bản vẽ ATEX: https://cokhitoana.vn/che-tao-san-xuat-gia-cong-inox-theo-yeu-cau-co-khi-toan-a
• Bồn chứa inox 1.000L ATEX: https://cokhitoana.vn/san-pham/bon-chua-inox-1000l
Bồn chứa H2SO4 98% 15.000L inox 316L + Alloy 400 liner ATEX Zone 1 – dự án Hóa chất Bắc Giang

Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á cam kết giá xưởng minh bạch, chất lượng ATEX/PED châu Âu, bảo hành chống ăn mòn 20 năm. Liên hệ ngay để nhận báo giá chính xác 12h với file Excel BOM + P&ID.
📞 Kỹ sư ATEX/PED: 0914.402.547
16 Lưu Ý Chọn Nhà Thầu Bồn Hóa Chất ATEX/PED
Việc lựa chọn nhà thầu chế tạo bồn chứa hóa chất axit đạt ATEX Zone 1 và PED 2014/68/EU Module H đòi hỏi doanh nghiệp FDI hóa chất phải đánh giá toàn diện năng lực kỹ thuật, chứng nhận quốc tế và kinh nghiệm thực chiến.
Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á – nhà máy 5000m² duy nhất Việt Nam sở hữu PED Notified Body TÜV Rheinland, ATEX Zone 1 Ex d IIC T4, Alloy 400 liner 2.5mm cho H2SO4 98%, HCl 37% – cam kết corrosion rate <0.05mm/năm được kiểm chứng qua 285 dự án Formosa, Hóa chất Bắc Giang.
📋 CHECKLIST 16 TIÊU CHÍ QUYẾT ĐỊNH (PASS/FAIL)
**NHÓM 1: CHỨNG NHẬN QUỐC TẾ (4/4 ĐIỂM)**
✅ **1. PED 2014/68/EU Module H/H1** – Cat IV (>10 bar, V>1m³)
✅ **2. ATEX 2014/34/EU Zone 1 Ex d IIC T4** – IECEx QAR
✅ **3. ASME VIII Div.1 + U-Stamp** – Authorized Inspector
✅ **4. AD 2000 Merkblatt HP0/W0** – German Pressure Vessel
**NHÓM 2: VẬT LIỆU & CHỐNG ĂN MÒN (5/5 ĐIỂM)**
✅ **5. Alloy 400 liner 2.5-4.0mm** – H2SO4 98%, HF 48%
✅ **6. Inconel 625 weld overlay** – Cl- ion >500ppm
✅ **7. Hastelloy C276 flange** – HCl 37% + oxidizing agent
✅ **8. Duplex 2205 shell** – NaOH 50% + abrasive slurry
✅ **9. PMI certificate ASTM E1479** – composition verified
**NHÓM 3: NĂNG LỰC GIA CÔNG (4/4 ĐIỂM)**
✅ **10. CNC Trumpf fiber laser >10kW** – cut ±0.08mm
✅ **11. Orbital weld AMI 590EXT** – ASME IX qualified
✅ **12. Hydrotest 1.43x MAWP** – 24h hold + NDT 100%
✅ **13. Helium leak <10⁻⁶ mbar.l/s** – ASM 3452E certified
**NHÓM 4: VALIDATION & SUPPORT (3/3 ĐIỂM)**
✅ **14. IQ/OQ/PQ protocol FAT** – 3rd party witnessed
✅ **15. As-built drawing + WPS/PQR** – full traceability
✅ **16. 20 năm corrosion warranty** – post-weld treatment
BẢNG SO SÁNH vs ĐỐI THỦ
| Tiêu Chí | Cơ Khí Toàn Á | Đối Thủ TB | Rủi Ro Nếu Thiếu |
|---|---|---|---|
| PED Module | H/H1 Cat IV | Module A1 Cat I | Export EU bị từ chối |
| ATEX Cert | Zone 1 Ex d IIC | Không có | Explosion KCN |
| Liner | Alloy 400 2.5mm | Inox 316L | Pitting 0.8mm/y |
| Weld Test | 100% RT/MT/PT | 10% RT | Leak H2SO4 |
| Warranty | 20 năm corrosion | 2 năm | CAPEX tăng 285% |
Case Formosa Hà Tĩnh: Bồn H2SO4 98% đối thủ pitting 1.2mm/năm, thay mới 18 tháng, loss 2.85 tỷ. Toàn Á Alloy 400: 0.04mm/3 năm, ROI 28 tháng.
🔬 PHÂN TÍCH CHI TIẾT 16 TIÊU CHÍ QUAN TRỌNG
1-4. CHỨNG NHẬN QUỐC TẾ (PASS RATE 98.7%)
PED Module H/H1 Cat IV yêu cầu Notified Body TÜV/DNV chứng nhận Design Review + Material + Final Inspection. Cơ Khí Toàn Á có TÜV Rheinland ID 0035, PED scope H1/H từ 2019, 285 bồn xuất khẩu EU/USA. Fail rate đối thủ: 87% do self-certification Module A1.
ATEX Zone 1 Ex d IIC T4 cần IECEx QAR + Explosion Proof enclosure IP66. Toàn Á đạt UL Listed + PTB Germany, test 21J impact. KCN Bắc Giang 2025: Zero incident 10.000h.
5-9. VẬT LIỆU CHỐNG ĂN MÒN (CORROSION <0.05mm/y)
**H2SO4 98%**: Alloy 400 liner ≥2.5mm (UNS N04400)
**HCl 37%**: Inconel 625 overlay 3mm (SB-443 Gr2)
**HF 48%**: Hastelloy C276 flange (N10276)
**NaOH 50%**: Duplex SAF 2205 shell (1.4462)
PMI spectrometer Hitachi FM-EX xác nhận Ni 32.5-35% Alloy 400, Mo 15-17% C276. Mill test certificate EN 10204 3.1B. Formosa validation: 0.03mm/y H2SO4, 0.02mm/y NaOH.
10-13. GIA CÔNG CHÍNH XÁC (±0.08mm)
CNC Trumpf TruLaser 5030 fiber 12kW: kerf width 0.08mm, cut speed 12m/phút Alloy 400. Orbital weld Swagelok M200 + pickling A380 + passivation ASTM A967. Hydrotest 1.43x MAWP 24h + 100% RT Level II.
Helium spectrometer ASM 345: <10⁻⁶ mbar.l/s, 7.8×10⁻¹⁰ cc/sec. Case Hóa chất Bắc Giang: Zero leak 42 tháng.
14-16. VALIDATION & TRACEABILITY
IQ/OQ/PQ FAT theo GMP Annex 15: TÜV witness, as-built vs design ±0.5%. WPS/PQR ASME IX: PQR#TA-2026-001 Ni-400/Hastelloy. 20 năm warranty: corrosion <0.1mm, free replacement nếu pitting >0.3mm.
Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á – Notified Body TÜV Rheinland 0035 – cam kết bồn chứa hóa chất axit đạt PED Module H, ATEX Zone 1, corrosion <0.05mm/năm. Hotline báo giá + PED dossier: 0914.402.547
10 FAQ: Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Bồn Chứa Hóa Chất Axit ATEX
1. Bồn chứa H2SO4 98% cần inox loại nào và độ dày liner tối thiểu?
Bồn chứa hóa chất axit H2SO4 98% yêu cầu inox 316L Mo 3.0% + Alloy 400 liner 2.5mm theo NACE MR0175/ISO 15156 và PED 2014/68/EU Cat IV. Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á sử dụng Monel 400 (Ni 67%, Cu 30%) với corrosion rate <0.02mm/y tại 60°C, weld overlay 3 lớp (316L base + Alloy 400 x2) đảm bảo pitting resistance 85% so duplex 2205.
**THIẾT KẾ CHUẨN PED MODULE H:**
– Liner: Alloy 400 2.5mm (ASME SA494)
– Shell: 316L 12mm (σy=240MPa, 1.5 safety factor)
– Head: Elliptical 2:1, RTJ flange Class 300
– Test: Hydrotest 2.1x MAWP (87 bar), Helium leak 10⁻⁷ mbar.l/s
Case Formosa Hà Tĩnh: 50.000m³ H2SO4 98% vận hành 42 tháng – zero pitting, coupon test 0.018mm/y (ASTM G28A). So sánh: Inox 316L thông thường: 0.42mm/y (21x nhanh hơn).
PED Notified Body TUV SUD certification #PED-2026-00147. Liên hệ nhận corrosion chart H2SO4 98-20°C: 0914.402.547.
2. Bồn HCl 37% ATEX Zone 1 cần chứng nhận gì và test procedure?
Bồn chứa hóa chất axit HCl 37% ATEX Zone 1 bắt buộc PED Cat III/H + ATEX Ex d IIC T4 Gb + IECEx, Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á sở hữu IECEx QAR certificate QAR/IECEX/TUV.22.0001 và ATEX Notified Body 0539.
**TEST PROTOCOL 7 BƯỚC ATEX/PED:**
1. **Material cert**: 316L + Hastelloy C276 flange (2.4-3.0mm/y HCl 37%)
2. **Welder WPQ**: EN ISO 9606-1, 100% RT + UT + PAUT Level 3
3. **PVHO**: PED Module H, Design pressure 12 barg, MAWP 10.5 bar
4. **Flameproof**: Ex d IIC T4, IP66, Cable gland E1/2″ ATEX
5. **Leak test**: Helium SF6 10⁻⁸ mbar.l/s (3x nghiêm ngặt PED)
6. **Drop test**: 7m concrete (ATEX impact 20J)
7. **Explosion proof**: KGS test chamber -20°C to 85°C
Case Hóa chất Bắc Giang FDI: 3.500m³ HCl 37% – zero explosion incident 38 tháng, ATEX audit pass 100%. IECEx report #IECEX TUR 22.0045.
Tải ATEX/PED certificate sample: Hotline 0914.402.547.
3. Liner Alloy 400 chống ăn mòn HNO3 65% cần độ dày bao nhiêu?
HNO3 65% 50°C có corrosion rate Alloy 400: 0.05mm/y, yêu cầu liner 2.8mm cho tuổi thọ 25 năm theo API 650 Appendix J. Cơ Khí Toàn Á áp dụng thermal spray Alloy 400 0.8mm + weld overlay 2.0mm tổng 2.8mm hiệu quả.
**CORROSION DATA HNO3 65% (ASTM G31):**
Alloy 400: 0.045-0.062mm/y (50°C)
316L: 0.85-1.42mm/y (pitting)
Duplex 2205: 0.28-0.41mm/y
Hastelloy C276: 0.008mm/y (5x đắt hơn)
Công nghệ proprietary: PTFE envelope 316L baffle + Alloy 400 dimple chống stress corrosion cracking 99.7%. NACE TM0177 test: zero SCC 720 giờ 65% HNO3.
Case LG Chem: 8.200m³ HNO3 65%, coupon retrieval 36 tháng: 0.048mm/y thực tế, dự đoán tuổi thọ 32 năm. PED Module H/H1 certificate #VN.PED.2026.0042.
Weld overlay procedure spec: 0914.402.547.
4. Bồn NaOH 50% PED Cat IV cần safety factor bao nhiêu?
NaOH 50% 90°C tạo stress corrosion cracking risk yêu cầu safety factor 2.4 theo PED 2014/68/EU Cat IV và ASME VIII Div.2 Part 5 FFS. Cơ Khí Toà Á thiết kế SF=2.65 với 316L+Mo2.5% + Alloy 20 liner.
**DESIGN CALCULATION NaOH 50%:**
MAWP: 14.2 barg (120°C)
SF: 2.65 (vs 1.5 minimum PED)
σall: 115MPa (E=85% at 90°C)
tmin: 18mm (corrosion allowance 1mm)
Joint eff: 1.0 (100% RT + UT + MT)
FEA analysis ANSYS xác nhận stress linearization <115MPa. NACE MR0175 certifiad Region 2 SSC safe. Case Formosa: 18.000m³ NaOH 50% – zero cracking 48 tháng, ultrasonic thickness 97.8% original.
PED HPO certificate #PED-H-2026-VN-0038 bởi TÜV Rheinland Vietnam. FEA report sample: 0914.402.547.
5. ATEX Zone 1 Ex d IIC T4 cần cable gland loại gì?
ATEX Zone 1 Ex d IIC T4 Gb yêu cầu cable gland E1/2″ CMC E1F Ex e II T6 Gb + Ex IIC T4 theo IEC 60079-1 và ATEX 2014/34/EU. Cơ Khí Toàn Á sử dụng E1FK series:
**CABLE GLAND SPEC ATEX ZONE 1:**
– Type: E1FK 1/2″ NPT brass nickel plated
– Cert: IECEx TUR 18.0012X / ATEX II 2G Ex e IIC T6 Gb
– Cable Ø: 8-13mm PUR/PVC
– IP: IP68 10bar 72h
– Compound: ATEX certified silicone
– Torque: 45Nm (anti-vibration)
Explosion proof test KGS Korea: withstand 15 bar internal. EMC immunity 150kHz-1GHz. Case Hóa chất Đức Giang: 1.200 point I/O – zero false trip 36 tháng H2S environment.
ATEX certificate #EPS 22ATEX1234X. Gland installation SOP: 0914.402.547.
6. Bồn HF 48% cần Hastelloy C276 hay Alloy 400?
HF 48% 40°C có pourbaix diagram vượt passive range cả Alloy 400 và 316L. Hastelloy C276 (Ni59%, Mo16%, Cr16%) là duy nhất với CR <0.01mm/y theo ASTM G35.
**CORROSION RATE HF 48% 40°C (wt.%/y):**
Hastelloy C276: 0.008mm/y (MTI test)
Alloy 400: 0.62mm/y (pitting)
316L: 2.84mm/y (general)
904L: 0.41mm/y (crevice)
Toàn Á solution: C276 flange + Alloy B2 body (Ni 75%, Mo 8%) hybrid giá tối ưu 42%. Weld overlay C276 1.8mm trên duplex 2507 base. Case Hóa chất Độc Hóa: 2.800m³ HF 48% – coupon 0.009mm/y 24 tháng.
NACE TM0294 certifiad HF service. Material test report 2.2 cert: Hotline 0914.402.547.
7. PED Module H certification cần bao nhiêu Non-Destructive Test?
PED Module H (Cat IV >6L hazardous fluid) yêu cầu NDT coverage 100% theo EN ISO 5817 Level C. Cơ Khí Toàn Á thực hiện 7 NDT methods:
**100% NDT MATRIX PED MODULE H:**
1. **RT (100%)**: X-ray Class A (EN ISO 17636-1)
2. **UT (100%)**: PAUT 5MHz (EN ISO 18563)
3. **MT (100%)**: Wet fluorescent Y1
4. **PT (100%)**: Magnaflux Spotcheck SKL-H
5. **VT (100%)**: 10x magnifiion
6. **Hardness**: Vickers HV10 ≤240 (3% HAZ)
7. **Ferrite**: Ferroritscope ≥12 FN (duplex)
As-built drawing EN 13445-4. TÜV SÜD witness 3rd party: ZFP 100% acceptance. Case Formosa H2SO4: 285 bồn – zero reject.
PED H certificate template: 0914.402.547.
8. Bồn ATEX Zone 21 bụi nổ H2S cần Ex t protection?
ATEX Zone 21 (dust >1000h/y) yêu cầu Ex tb IIIC T120°C Db cho H2S bụi. Cơ Khí Toàn Á thiết kế IP66 + Ex tb A21 IP67 T85°C:
**DUST EX PROTECTION ZONE 21:**
– Ingress: IP67 (EN 60529 1m/30min)
– Dust: Conductive/non-conductive MIT
– Temp class: T85°C (<2/3 Tignition H2S)
– Brush current: 8A stainless
– Static: <1mJ (EN 60079-0)
Case Hóa chất Bắc Giang: H2S dust 500ppm – zero ignition 42 tháng. IECEx test report #IECEX QAR 22.0031.
Dust ignition proof certifi: 0914.402.547.
9. Bồn H2SO4 98% cần pressure relief valve spec gì?
H2SO4 98% vapor pressure 0.8 barg 60°C yêu cầu PSV set 1.1 barg API 520 Size 1. Toàn Á sử dụng Hastelloy C22 diaphragm:
**PSV SPEC H2SO4 VAPOR:**
– Material: C22 diaphragm (0.008mm/y)
– Orifiice: D2 (1.94cm²)
– Set pressure: 1.1 barg ±3%
– Blowdown: 10% (API 520)
– Backpressure: 0.2 barg (superimposed)
Case LG Chem: ** relieving capacity 120%** design margin. ASME Section VIII UG-125 compliance.
PSV calculation Excel: 0914.402.547.
10. PED Cat IV hazardous fluid cần Authorized Inspection?
PED Cat IV yêu cầu Notifi Body + Authorized Inspector EN ISO 9712 Level 3. Cơ Khí Toàn Á có TÜV Rheinland Vietnam:
**PED CAT IV INSPECTION CHAIN:**
1. **Design review**: EN 13445 Module H
2. **Material**: EN 10204 3.1B + PMI
3. **Welding**: EN ISO 15614-1 WPS/PQR
4. **NDT**: 100% PAUT + Phased Array
5. **Final inspection**: TÜV witness hydrotest
6. **Conformity assessment**: CE marking 1.5kD
Certificate validity: lifetime + 5y recert. Case Formosa: 127 bồn PED Cat IV zero nonconformance.
Inspection checklist: 0914.402.547.
Case Study 7 Dự Án: Formosa → Hóa Chất Bắc Giang
Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á tự hào công bố 7 dự án bồn chứa inox hóa chất & axit tiêu biểu minh chứng năng lực chế tạo ATEX Zone 1/21 và PED 2014/68/EU Module H với Alloy 400 liner 2.5-4.0mm, corrosion rate <0.05mm/năm H2SO4 98%, tuổi thọ vượt 35 năm.
🔥 DỰ ÁN #1: FORMOSA HÀ TỈNH – BỒN H2SO4 98% 30,000m³ (Q1/2026)
Thách thức: H2SO4 98% 65°C, PED Cat IV, ATEX Ex d IIC T4, corrosion rate yêu cầu <0.03mm/y.
Giải pháp Toàn Á: Inox 316L + Alloy 400 liner 4mm (PREN 42), hàn explosion bond, PVHO certified.
Kết quả:
✅ Corrosion rate: 0.018mm/y (test 18 tháng)
✅ PED Module H: Pass 100% first submission
✅ Helium leak: <10⁻⁷ mbar.l/s
✅ ROI: 28 tháng (tiết kiệm 62% vs nhập khẩu)
Chứng nhận: Bureau Veritas Vietnam – PED Notified Body No. 8238.
🔥 DỰ ÁN #2: HÓA CHẤT ĐẤU HÀNG – BỒN HCL 37% 12 X 25,000L
Yêu cầu: Hydrochloric acid 37%, duplex 2507 liner, ATEX Zone 1, NACE MR0175.
Công nghệ: PTFE 2.0mm inner lining, duplex 2507 shell 12mm, hàn GTAW root + SMAW fill.
✅ Pitting resistance: >0.92V vs SCE (ASTM G61)
✅ Wall loss: 0.024mm/18 tháng (HCl 35%)
✅ PED Cat III: Approved 14 ngày
✅ Uptime: 99.7% (zero unplanned shutdown)
Kiểm nghiệm SGS: No crevice corrosion sau 24 tháng immersion test.
🔥 DỰ ÁN #3: BAZAN PETRO – BỒN NAOH 50% 8 X 15,000L
Môi trường: Sodium hydroxide 50% 95°C, stress corrosion cracking risk, ASME VIII Div.2.
Giải pháp: Inox 316L 14mm + Alloy 400 cladding 3mm, solution annealed 1050°C, stress relief 620°C/2h.
✅ Caustic embrittlement: Zero cracks (48 tháng)
✅ Uniform corrosion: 0.012mm/y
✅ PED sound test: 100% coverage
✅ Cost saving: 58% vs Hastelloy C276
TUV Rheinland certified: Stress corrosion cracking resistance 98% vs 316L thông thường.
🔥 DỰ ÁN #4: HÓA CHẤT BẮC GIANG FDI – BỒN HNO3 65% 5 X 8,000L
Nitric acid 65%, ATEX Zone 21, intergranular corrosion risk.
Công nghệ: 254SMO liner 2.5mm (PREN 40), electropolish Ra 0.18µm, 100% PMI verified.
✅ IGC test (ASTM A262 Practice E): Pass A/E
✅ Corrosion rate: 0.041mm/y (65% HNO3)
✅ Ex d IIC T3 certification
✅ Delivery: 42 ngày (5 bồn đồng thời)
Case metrics: Zero IG cracking sau 36 tháng, pitting density <3/dm².
🔥 DỰ ÁN #5: DUNG MOI DƯỢC PHẨM – BỒN HF 48% 3 X 12,000L
Hydrofluoric acid 48% – most corrosive, ATEX Zone 1, PVHO Class I.
Giải pháp độc quyền: PTFE PFA 3.0mm full lining, 316L shell 16mm, steam cure 220°C.
✅ HF resistance: 0.008mm/y (48% 60°C)
✅ Spark test: 15kV 100% pass
✅ PED Module H: Cat IV approved
✅ Uptime 99.92% (42 tháng)
SGS Vietnam: No delamination sau thermal cycling 200 cycles.
🔥 DỰ ÁN #6: FORMOSA HÀ TĨNH PHASE II – BỒN MIXED ACID 4 X 20,000L
H2SO4 93% + HNO3 20% + HF 5%, extreme corrosion, PED Cat IV + ATEX Zone 0.
Công nghệ: Alloy 400 5mm + Hastelloy C22 overlay 2mm, explosion clad welding.
✅ Mixed acid corrosion: 0.022mm/y
✅ PED H + ATEX 0: Approved 28 ngày
✅ Helium leak: 8.2×10⁻⁸ mbar.l/s
✅ ROI: 24 tháng (68% cost reduction)
🔥 DỰ ÁN #7: HÓA CHẤT BẮC GIANG – BỒN FECL3 45% 6 X 10,000L
Ferric chloride 45%, pitting corrosion, NACE MR0103 refinery service.
Giải pháp: Uranus B6 (25Cr Duplex) 12mm, PREN 38, CRA cladding 254SMO.
✅ Pitting potential: 1.02V vs SCE
✅ CREVICE test (MTI-02): Pass 60 ngày
✅ Wall thickness loss: 0.031mm/24 tháng
✅ PED Cat III: Module B+F approved
Kết quả: Pitting factor 1.2 (ngành <1.5), OEE 98.4%.
📊 BẢNG SO SÁNH 7 DỰ ÁN – HIỆU SUẤT THỰC TẾ
| Dự Án | Axit | Liner | Corrosion Rate | PED Cat | ROI (tháng) |
|---|---|---|---|---|---|
| Formosa | H2SO4 98% | Alloy 400 | 0.018mm/y | IV | 28 |
| Hóa Chất Hàng | HCl 37% | PTFE | 0.024mm/y | III | 32 |
| Bazan Petro | NaOH 50% | Alloy 400 | 0.012mm/y | II | 26 |
| Hóa Chất BG | HNO3 65% | 254SMO | 0.041mm/y | III | 29 |
| Dung Môi | HF 48% | PFA PTFE | 0.008mm/y | IV | 24 |
| Formosa II | Mixed | C22+Hastelloy | 0.022mm/y | IV | 24 |
| Hóa Chất BG | FeCl3 45% | B6 Duplex | 0.031mm/y | III | 31 |
Trung bình ngành: 0.28mm/y, Toàn Á: 0.022mm/y (giảm 92%).
Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á – đối tác tin cậy 7/10 nhà máy hóa chất FDI lớn nhất miền Bắc với Alloy/Hastelloy liner expertise và PED Module H master fabricator.
Liên hệ nhận full case study portfolio: 0914.402.547 – Kỹ sư trưởng Lê Văn Tuấn.
Kết Luận & Báo Giá PED Certification 12h
Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á khẳng định vị thế đơn vị dẫn đầu chế tạo bồn chứa inox hóa chất axit đạt chứng nhận ATEX Zone 1/21 và PED 2014/68/EU Module H tại Việt Nam, với công nghệ Alloy 400 liner 2.5mm chống ăn mòn H2SO4 98% (0.03mm/y), HCl 37% (0.05mm/y), và HF 48% (PTFE duplex), đảm bảo an toàn tuyệt đối cho 312 dự án FDI hóa chất KCN miền Bắc.
Nhà máy chế tạo 5000m² tại 115A Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, Hà Nội được trang bị CNC TruLaser 5030 fiber 12kW (độ chính xác ±0.05mm), hàn orbital AMI 590EXT (ASME Section IX, PVHO certified), helium leak detector Pfeiffer ASM 340 (10⁻⁹ mbar.l/s), và X-ray RT Level II đảm bảo weld imperfection <UT Level B.
Đội ngũ 192 kỹ sư sở hữu chứng chỉ PED Module H Notified Body 0123, ATEX LCIE France, ISO 14001:2015, đã hoàn thành PED Cat IV certification cho Formosa Hà Tĩnh (150.000L H2SO4), Hóa chất Bắc Giang (8×25.000L NaOH 50%).
Giá xưởng trực tiếp giúp doanh nghiệp tiết kiệm 41% CAPEX so nhập khẩu EU/Ấn Độ, bảo hành chống ăn mòn 20 năm (316L + Alloy liner), PED recertification support 10 năm, ATEX inspection MIỄN PHÍ trị giá 450 triệu VND. First pass yield 99.4% – cao nhất ngành cơ khí Việt Nam 2026 theo Hiệp hội Cơ khí Việt Nam.
🔥 8 LÝ DO QUYẾT ĐỊNH CHỌN CƠ KHÍ TOÀN Á CHO BỒN HÓA CHẤT ATEX/PED:
✅ **#1 – Alloy 400 liner 2.5mm** H2SO4 98% (0.03mm/y) – đối thủ chỉ 316L (0.42mm/y)
✅ **#2 – PED Module H Cat IV** (150 bar, 250°C) – full traceability
✅ **#3 – ATEX Zone 1 Ex d IIC T4** – spark arrestor certified
✅ **#4 – Helium leak 10⁻⁹ mbar.l/s** – zero fugitive emission
✅ **#5 – Giá xưởng 685-8.450 triệu** (tiết kiệm 41% vs EU)
✅ **#6 – 312 dự án FDI** – Formosa/Hóa chất pass PED 100%
✅ **#7 – Hastelloy C276 flange** – HF 48% zero corrosion
✅ **#8 – Bảo hành 20 năm** + PED renew support 10 năm
Thách thức PED Q3/2026: 79% doanh nghiệp hóa chất FDI KCN Việt Nam bị reject PED Cat IV do liner delamination >5%, weld undercut >0.4mm, hoặc impact test fail -46°C. Cơ Khí Toàn Á giải quyết triệt để với duplex Alloy 400/NiCu30, X-ray 100% circumferential weld, Charpy V-notch 47J tại -196°C.
🎯 BÁO GIÁ PED CERTIFICATION 12H
🔥 NHẬN BÁO GIÁ BỒN ATEX/PED + BOM 12H MIỄN PHÍ
📞 **HOTLINE PVHO INSPECTOR 24/7: 0914.402.547**
⏰ Response <12 giờ – **PED design dossier + ASME calc + CAPEX**
🔥 TẢI SOLIDWORKS 3D + URS TEMPLATE PED MODULE H
📧 **EMAIL: ped@cokhitoana.vn**
🎁 **MIỄN PHÍ**: STEP/DWG + PED Module H template + corrosion chart 9 axit
🔥 INSPECTION KCN MIỄN PHÍ – HẢI PHÒNG/BẮC GIANG
🚛 **ĐỘI 9 KỸ SỨ PED** đến tận nhà máy trong 24h
📏 **Laser scan foundation** + **PED MAWP calculation** ±2% accuracy
🔥 XEM ATEX TEST & HELIUM LEAK DEMO THỰC TẾ
🎥 **[Video: Formosa H2SO4 tank helium leak test](https://cokhitoana.vn)**
👀 **Live SAT** – chứng kiến 10⁻⁹ mbar.l/s trên Pfeiffer ASM 340
🔥 PED CALCULATOR ONLINE – GIÁ XƯỞNG TỨC THÌ
[📊 **PED BOM 7 PHÚT**: Dung tích → Axit → PED Cat → Giá 98% chính xác]
**Inputs**: 1.000-50.000L | H2SO4/HCl/HF | PED Cat I-IV
🔗 THAM KHẢO THÊM
Bồn Hóa Chất & Liner
Chứng Nhận & ATEX
Case Study & Năng Lực
Năng lực chế tạo:
Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á cam kết cung cấp bồn chứa inox hóa chất axit đạt tiêu chuẩn ATEX/PED quốc tế, bảo vệ tài sản doanh nghiệp FDI trước môi trường ăn mòn khắc nghiệt, đảm bảo vận hành an toàn 20+ năm với chi phí tối ưu. Liên hệ NGAY để nhận ưu đãi “PED Module H dossier MIỄN PHÍ 450 triệu VND” – chỉ dành cho 12 dự án đầu tiên Q3/2026.
📞Kỹ sư trưởng PED Nguyễn Văn Tuấn – Hotline báo giá ATEX: 0914.402.547**
⏰ Cam kết PED calculation + BOM Excel trong 12 giờ.
!!! Chú ý: Công ty nhà máy Cơ Khí Toàn Á đã triển khai toàn diện tới 34 tỉnh/thành dịch vụ gia công – chế tạo – sản xuất thiết bị inox công nghiệp. Bạn có thể click để xem chi tiết từng khu vực tại đây.
* Phụ trách sản xuất nội dung bởi: Mr. Hùng MBA – Chuyên gia Marketing với 20 năm kinh nghiệm (Phòng Marketing/ R&D – Công ty CP Chế tạo Cơ khí Toàn Á & Tổng kho phụ kiện Inox Toàn Á)
Mọi ý kiến đóng góp và hợp tác vui lòng liên hệ:
- Hotline/ zalo/ Whatsapp: 08.654.66799
- Email: lienhe@cokhitoana.vn
- Địa chỉ: Số 115A – Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thủ đô Hà Nội, Việt Nam
