CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO CƠ KHÍ TOÀN Á

CSKH/ Zalo: 08654.66799

📞 Hotline: 0914.402.547 – 039.2299.168

Tìm kiếm nhanh

Thông Tin Chi Tiết Đặt Gia Công Thiết Bị Xử Lý Nước – Phần 4

dat gia cong thiet bi xu ly nuoc

Thông Tin Chi Tiết Đặt Gia Công Thiết Bị Xử Lý Nước giúp doanh nghiệp xác định đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt chế tạo bồn lọc, bể lắng, thiết bị RO, bồn chứa nước hoặc hệ thống xử lý nước theo yêu cầu.

Nội dung trong phần này sẽ tập trung vào lưu lượng thiết kế, chất lượng nước đầu vào, mục tiêu xử lý, chất lượng nước đầu ra, vật liệu, áp suất, mặt bằng và điều kiện lắp đặt. Chuẩn bị đúng thông tin giúp nhà máy lựa chọn cấu hình phù hợp, hạn chế thiết kế sai, giảm chi phí phát sinh và bảo đảm hệ thống vận hành ổn định.

Thông Tin Chi Tiết Đặt Gia Công Thiết Bị Xử Lý Nước

Khi đặt gia công thiết bị xử lý nước, doanh nghiệp không nên chỉ cung cấp công suất tổng quát như “hệ thống 50 m³/ngày” hoặc “bồn lọc 20 m³/h”. Đơn vị thiết kế và chế tạo cần biết nước đầu vào có đặc tính gì, mục tiêu xử lý là gì, lưu lượng thay đổi ra sao, thiết bị làm việc ở áp suất nào và được lắp đặt trong điều kiện mặt bằng nào.

Một hệ thống xử lý nước có thể bao gồm bồn chứa, bồn lọc, bể lắng, thiết bị RO, EDI, bơm, đường ống, van, cảm biến và tủ điều khiển. Chỉ một thông tin sai hoặc thiếu, chẳng hạn lưu lượng cực đại không được cung cấp hoặc chất lượng nước đầu vào không được xét nghiệm, cũng có thể khiến cấu hình thiết bị không đạt yêu cầu.

Bản thông tin chi tiết nên được xây dựng dựa trên bốn nhóm chính: lưu lượng thiết kế, chất lượng nước đầu vào, mục tiêu xử lý – chất lượng nước đầu ra, vật liệu – áp suất – điều kiện lắp đặt.

dat gia cong thiet bi xu ly nuoc theo yeu cau
Đặt gia công thiết bị xử lý nước theo yêu cầu

Lưu lượng thiết kế

Lưu lượng thiết kế là cơ sở để xác định kích thước bồn, đường kính thiết bị, công suất bơm, diện tích lọc, số lượng module xử lý và kích thước đường ống. Doanh nghiệp cần phân biệt giữa lưu lượng trung bình, lưu lượng lớn nhất và lưu lượng tối thiểu.

Các thông tin nên cung cấp gồm:

  • Lưu lượng trung bình theo giờ.

  • Lưu lượng cực đại.

  • Lưu lượng thấp nhất.

  • Tổng khối lượng nước cần xử lý mỗi ngày.

  • Số giờ hệ thống vận hành.

  • Chế độ vận hành liên tục hoặc gián đoạn.

  • Lưu lượng rửa ngược.

  • Lưu lượng xả bỏ.

  • Lưu lượng nước cấp cho từng công đoạn.

  • Khả năng mở rộng công suất.

Ví dụ, nhà máy có nhu cầu xử lý trung bình 20 m³/h nhưng vào giờ cao điểm có thể tăng lên 30 m³/h. Nếu chỉ cung cấp mức trung bình, hệ thống có nguy cơ quá tải khi nhu cầu tăng. Ngược lại, nếu thiết kế toàn bộ hệ thống theo mức cực đại nhưng không có phương án điều chỉnh, chi phí đầu tư và năng lượng có thể cao hơn cần thiết.

Công suất theo ngày và công suất theo giờ

Doanh nghiệp cần ghi rõ công suất đang sử dụng là:

  • m³/giờ;

  • m³/ngày;

  • lít/phút;

  • lít/giây;

  • hoặc số mẻ xử lý trong ngày.

Không nên chuyển đổi giữa các đơn vị nếu chưa xác định số giờ vận hành thực tế. Hệ thống xử lý 100 m³/ngày hoạt động 10 giờ/ngày sẽ có yêu cầu lưu lượng khác hệ thống xử lý cùng 100 m³/ngày nhưng hoạt động liên tục 24 giờ.

dat gia cong thiet bi xu ly nuoc theo cong suat rieng
Đặt gia công thiết bị xử lý nước theo lưu lượng thiết kế, chất lượng nước đầu vào, mục tiêu xử lý – chất lượng nước đầu ra, vật liệu – áp suất – điều kiện lắp đặt

Hệ số dự phòng

Trong một số dự án, chủ đầu tư có thể yêu cầu hệ số dự phòng cho tăng trưởng sản xuất, biến động lưu lượng hoặc thời gian bảo trì. Tuy nhiên, mức dự phòng cần được thống nhất với đơn vị thiết kế thay vì tự tăng kích thước tất cả thiết bị.

Cần làm rõ:

  • Công suất hiện tại.

  • Công suất dự kiến sau mở rộng.

  • Thời điểm dự kiến tăng công suất.

  • Thiết bị nào cần dự phòng.

  • Có cần lắp đặt module song song hay không.

  • Có cần bố trí không gian cho module tương lai hay không.

Lưu lượng của từng công đoạn

Nếu hệ thống gồm nhiều công đoạn, nên lập bảng riêng cho từng dòng nước:

Dòng nướcLưu lượng trung bìnhLưu lượng cực đạiThời gian phát sinh
Nước cấp đầu vàoLiên tục/gián đoạn
Nước rửa thiết bịTheo ca hoặc theo mẻ
Nước thải sản xuấtTheo giờ sản xuất
Nước rửa ngượcTheo chu kỳ
Nước sau xử lýLiên tục/gián đoạn

Cách phân tách này đặc biệt cần thiết với nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và hóa chất, nơi lưu lượng nước thải có thể thay đổi mạnh theo thời điểm vệ sinh hoặc thay đổi sản phẩm.

Chất lượng nước đầu vào

Chất lượng nước đầu vào quyết định công nghệ, số bậc xử lý, loại vật liệu, hóa chất, màng lọc và phương án điều khiển. Không nên thiết kế hệ thống chỉ dựa trên tên nguồn nước như “nước giếng”, “nước sông” hoặc “nước thải nhà máy”.

Doanh nghiệp nên cung cấp phiếu phân tích mẫu nước còn phù hợp với hiện trạng. Các chỉ tiêu cần xét nghiệm phụ thuộc vào loại nguồn nước và mục tiêu xử lý, nhưng thường có thể xem xét:

  • pH.

  • Độ đục.

  • Độ màu.

  • TSS.

  • TDS.

  • Độ dẫn điện.

  • Độ cứng.

  • Sắt.

  • Mangan.

  • Amoni.

  • Nitrit và nitrat.

  • Chloride.

  • Sulfate.

  • COD.

  • BOD.

  • Dầu mỡ.

  • Kim loại nặng.

  • Vi sinh.

  • Thành phần hóa chất đặc thù.

Đối với nước thải công nghiệp, cần ghi thêm:

  • Nguồn phát sinh.

  • Thành phần nguyên liệu sử dụng.

  • Hóa chất vệ sinh.

  • Hóa chất tẩy rửa.

  • Nhiệt độ nước thải.

  • Mức dao động theo ca sản xuất.

  • Khả năng phát sinh sốc tải.

  • Khả năng có dầu mỡ, bọt hoặc chất rắn.

  • Thời gian lưu giữ trước xử lý.

Tầm quan trọng của mẫu phân tích

Một mẫu nước đại diện giúp kỹ sư đánh giá đúng tải lượng và lựa chọn công nghệ phù hợp hơn. Nếu mẫu không đại diện cho điều kiện thực tế, hệ thống có thể được thiết kế quá nhỏ, quá lớn hoặc thiếu công đoạn xử lý cần thiết.

Doanh nghiệp nên ghi rõ thời điểm lấy mẫu, vị trí lấy mẫu và trạng thái sản xuất tại thời điểm lấy mẫu. Đối với hệ thống xử lý nước thải, có thể cần nhiều mẫu ở các thời điểm khác nhau để đánh giá dao động.

Không nên dùng một phiếu phân tích đã quá cũ nếu nhà máy đã thay đổi nguyên liệu, công suất hoặc hóa chất vệ sinh. Mọi thay đổi trong quy trình sản xuất đều có thể làm thay đổi chất lượng nước đầu vào.

thiet bi xu ly nuoc duoc su dung trong nhieu nganh cong nghiep
Thiết bị xử lý nước được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp hiện nay

Nước cấp, nước tinh khiết và nước thải

Các nhóm nguồn nước khác nhau yêu cầu cách thu thập thông tin khác nhau:

Nước cấp: cần quan tâm đến nguồn cấp, áp lực đầu vào, lưu lượng, độ cứng, sắt, mangan, độ đục và vi sinh.

Nước tinh khiết: cần quan tâm đến độ dẫn điện, TDS, TOC nếu áp dụng, vi sinh, chất lượng sau RO và yêu cầu của công đoạn sử dụng.

Nước thải: cần quan tâm đến tải lượng ô nhiễm, lưu lượng theo ca, tính chất dao động, hóa chất phát sinh và tiêu chuẩn xả thải hoặc tái sử dụng.

Mục tiêu xử lý và chất lượng nước đầu ra

Doanh nghiệp cần xác định rõ nước sau xử lý sẽ được dùng để làm gì hoặc xả vào đâu. “Xử lý đạt chuẩn” là mô tả chưa đủ cụ thể nếu không nêu quy chuẩn, tiêu chuẩn nội bộ hoặc mục đích sử dụng.

Mục tiêu có thể là:

  • Nước dùng cho sản xuất.

  • Nước dùng cho vệ sinh thiết bị.

  • Nước cấp cho nồi hơi.

  • Nước làm mát.

  • Nước tinh khiết.

  • Nước sau RO.

  • Nước sau DI hoặc EDI.

  • Nước tái sử dụng.

  • Nước thải trước khi xả.

  • Nước tuần hoàn trong dây chuyền.

Doanh nghiệp nên lập bảng yêu cầu đầu ra:

Chỉ tiêuNước đầu vàoMức yêu cầu đầu raĐơn vị
pH
Độ đụcNTU
TDSmg/L
Độ dẫn điệnµS/cm
CODmg/L
BODmg/L
TSSmg/L
Amonimg/L
Vi sinhCFU hoặc quy định áp dụng
Chỉ tiêu đặc thùTheo yêu cầu

Các giá trị trong bảng phải được xác định theo mục đích sử dụng và quy định áp dụng cho dự án. Không nên tự gắn một quy chuẩn cho mọi hệ thống vì yêu cầu nước cấp, nước tinh khiết, nước sản xuất và nước thải là khác nhau.

gia cong lap dat he thong xu ly nuoc
Gia công lắp đặt hệ thống xử lý nước

Nước đầu ra dùng cho sản xuất

Nếu nước sau xử lý được đưa trực tiếp vào sản phẩm hoặc tiếp xúc với bề mặt sản xuất, cần làm rõ yêu cầu về:

  • Vi sinh.

  • Độ dẫn điện.

  • TDS.

  • Độ cứng.

  • Kim loại.

  • Mùi và màu.

  • Khả năng tái nhiễm trong bồn chứa và đường ống.

  • Phương án khử trùng.

  • Vật liệu tiếp xúc nước.

Đối với nhà máy dược phẩm, mỹ phẩm hoặc thực phẩm, nên xác định rõ tiêu chuẩn nội bộ và phạm vi kiểm soát chất lượng. Không nên chỉ ghi “nước đạt tiêu chuẩn dược phẩm” mà không nêu loại nước, chỉ tiêu và phương pháp kiểm tra.

Nước thải sau xử lý

Với nước thải, cần nêu rõ:

  • Điểm xả.

  • Mục đích xả hoặc tái sử dụng.

  • Quy chuẩn hoặc yêu cầu môi trường áp dụng.

  • Cột, mức hoặc giới hạn liên quan nếu có.

  • Lưu lượng xả.

  • Tần suất lấy mẫu.

  • Hệ thống quan trắc nếu dự án yêu cầu.

  • Khả năng vận hành khi lưu lượng hoặc tải lượng biến động.

Mục tiêu đầu ra phải được thống nhất từ giai đoạn thiết kế. Nếu thay đổi mục tiêu sau khi thiết bị đã chế tạo, nhiều hạng mục có thể phải điều chỉnh như bơm, vật liệu lọc, bồn phản ứng, đường ống hoặc thiết bị đo.

vat lieu gia cong thiet bi xu ly nuoc tai nha may co khi toan a
Vật liệu gia công thiết bị xử lý nước tại nhà máy chế tạo cơ khí Toàn Á

Vật liệu, áp suất và vị trí lắp đặt

Ba nhóm thông tin này quyết định tính phù hợp về cơ khí, độ bền, an toàn và khả năng tích hợp thiết bị vào nhà máy.

Vật liệu chế tạo

Việc lựa chọn vật liệu phải dựa trên loại nước, hóa chất sử dụng, nhiệt độ, áp suất và môi trường lắp đặt.

Các phương án có thể được xem xét gồm:

  • Inox 304.

  • Inox 316L.

  • Thép carbon phủ epoxy.

  • Nhựa kỹ thuật hoặc vật liệu composite ở các vị trí phù hợp.

  • Vật liệu lót chống ăn mòn.

  • Vật liệu đặc thù theo môi chất.

Inox 304 có thể phù hợp với nhiều bồn chứa nước và ứng dụng công nghiệp thông thường. Inox 316L có thể được cân nhắc cho môi trường có tính ăn mòn cao hơn hoặc yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt. Với hệ thống xử lý nước thải có hóa chất mạnh, việc lựa chọn cần đánh giá toàn bộ môi trường chứ không chỉ phần thân bồn.

Ngoài thân thiết bị, cần xác định vật liệu của:

  • Mặt bích.

  • Van.

  • Ống công nghệ.

  • Giá đỡ.

  • Cánh khuấy.

  • Gioăng.

  • Phớt.

  • Đường ống hóa chất.

  • Vỏ tủ điều khiển.

  • Bu lông và phụ kiện liên kết.

Áp suất vận hành

Thiết bị xử lý nước có thể làm việc ở áp suất thường, áp suất đường ống hoặc áp suất cao trong các hệ thống lọc và RO. Doanh nghiệp cần ghi rõ:

  • Áp suất đầu vào.

  • Áp suất đầu ra.

  • Áp suất vận hành.

  • Áp suất thiết kế.

  • Áp suất thử.

  • Chênh áp cho phép.

  • Điều kiện rửa ngược.

  • Khả năng va đập áp lực.

  • Tình trạng mất áp hoặc mất điện.

Đối với thiết bị lọc áp lực, cột lọc, housing màng hoặc đường ống có áp suất cao, không nên chỉ ghi kích thước và lưu lượng. Kỹ sư cần có dữ liệu áp suất để xác định vật liệu, chiều dày, van, mặt bích, đồng hồ áp và phương án bảo vệ.

Nếu hệ thống có bơm biến tần, cần làm rõ dải áp suất và chế độ điều chỉnh. Nếu hệ thống có van tự động, cần xác định áp suất tối thiểu để van hoạt động ổn định.

Vị trí lắp đặt

Mặt bằng quyết định kích thước module, chiều cao bồn, hướng đường ống, vị trí tủ điều khiển và phương án vận chuyển. Doanh nghiệp nên gửi:

  • Bản vẽ mặt bằng.

  • Cao độ nền.

  • Vị trí tường, cột và dầm.

  • Kích thước cửa ra vào.

  • Chiều cao thông thủy.

  • Vị trí cấp điện.

  • Nguồn nước và khí nén.

  • Vị trí thoát nước.

  • Tuyến ống hiện hữu.

  • Khoảng cách đến khu vực sản xuất.

  • Khả năng cẩu nâng.

  • Tải trọng nền.

  • Không gian bảo trì.

Đối với hệ thống ngoài trời, cần xem xét thêm:

  • Mưa và nắng.

  • Độ ẩm.

  • Hơi muối.

  • Gió.

  • Nhiệt độ môi trường.

  • Mái che.

  • Thoát nước nền.

  • Chống ăn mòn bên ngoài.

  • Bảo vệ tủ điện.

Nếu mặt bằng chật, có thể cần thiết kế skid, module lắp ghép hoặc chia hệ thống thành nhiều cụm. Phương án này phải được thống nhất trước khi bắt đầu gia công để bảo đảm thiết bị có thể vận chuyển và lắp đặt đúng vị trí.

Đường ống và điểm đấu nối

Mỗi điểm kết nối cần có:

  • Tên đường ống.

  • Kích thước.

  • Vật liệu.

  • Kiểu mặt bích hoặc ren.

  • Hướng kết nối.

  • Cao độ.

  • Lưu lượng.

  • Áp suất.

  • Thiết bị liên quan.

  • Yêu cầu tháo lắp.

Nếu dự án có P&ID, bản vẽ bố trí hoặc sơ đồ công nghệ, nên gửi cho đơn vị chế tạo ngay từ giai đoạn báo giá. Điều này giúp hạn chế sai lệch giữa thiết bị xử lý nước và hệ thống đường ống, bơm hoặc tủ điều khiển.

Bảng thông tin gửi đơn vị chế tạo gia công thiết bị xử lý nước

Nhóm yêu cầuNội dung cần chuẩn bị
Nguồn nướcNước cấp, nước giếng, nước mặt, nước thải hoặc nguồn khác
Lưu lượngTrung bình, cực đại, tối thiểu và theo ngày
Chất lượng đầu vàoPhiếu phân tích và nguồn phát sinh
Mục tiêu xử lýCấp sản xuất, nước tinh khiết, tái sử dụng hoặc xả thải
Chất lượng đầu raChỉ tiêu, giới hạn và phương pháp kiểm tra
Vật liệuInox 304, 316L, thép phủ hoặc vật liệu khác
Áp suấtĐầu vào, đầu ra, vận hành, thiết kế và thử
Mặt bằngKích thước, cao độ, cửa, nền và khoảng bảo trì
Đường ốngKích thước, hướng, cao độ và kiểu kết nối
Điều khiểnThủ công, tự động, PLC, biến tần và cảm biến
Môi trườngTrong nhà, ngoài trời, nhiệt độ, độ ẩm và hóa chất
Hồ sơBản vẽ, thông số, kiểm tra, hướng dẫn và bảo hành
nhung loi thuong gap khi dat gia cong thiet bi xu ly nuoc
Những lỗi thường gặp khi đặt gia công thiết bị xử lý nước

Những lỗi thường gặp khi đặt gia công thiết bị xử lý nước

Chỉ cung cấp công suất danh nghĩa

Công suất 100 m³/ngày chưa cho biết hệ thống làm việc bao nhiêu giờ, lưu lượng cực đại bao nhiêu và có bao nhiêu dòng nước phát sinh. Thiếu các dữ liệu này, việc chọn bơm, bồn và thiết bị lọc có thể không chính xác.

Không có phiếu phân tích nước

Thiết kế dựa trên phỏng đoán thường làm tăng rủi ro thiếu công đoạn xử lý hoặc lựa chọn sai vật liệu lọc. Đặc biệt với nước thải, chất lượng nước có thể thay đổi đáng kể theo nguyên liệu và ca sản xuất.

Không xác định mục đích sử dụng nước đầu ra

Nước dùng để xả thải, vệ sinh, sản xuất, cấp nồi hơi hoặc pha chế sẽ có tiêu chí khác nhau. Nếu không xác định ngay từ đầu, hệ thống có thể phải nâng cấp sau khi hoàn thành.

Không kiểm tra mặt bằng

Thiết bị đúng thông số nhưng không thể vận chuyển qua cửa hoặc không có khoảng trống bảo trì vẫn là một phương án chưa hoàn chỉnh. Mặt bằng và lộ trình vận chuyển cần được kiểm tra trước khi chốt kích thước.

Ghi tiêu chuẩn quá chung

Cụm từ “đạt tiêu chuẩn quốc tế” không thay thế cho các tiêu chí cụ thể về vật liệu, áp suất, kiểm tra, chất lượng nước và hồ sơ bàn giao. Doanh nghiệp nên nêu rõ tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn nào áp dụng cho từng hạng mục.

Kết luận

Thông tin chi tiết đặt gia công thiết bị xử lý nước cần bắt đầu từ nguồn nước và lưu lượng, sau đó xác định mục tiêu xử lý, chất lượng đầu ra, vật liệu, áp suất và điều kiện lắp đặt. Đây là chuỗi thông tin liên kết với nhau: lưu lượng ảnh hưởng đến kích thước và công suất; chất lượng nước quyết định công nghệ; mục tiêu đầu ra quyết định số bậc xử lý; còn vật liệu, áp suất và mặt bằng quyết định khả năng chế tạo, tích hợp và vận hành.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị phiếu phân tích nước, bảng lưu lượng, yêu cầu chất lượng đầu ra, bản vẽ mặt bằng và sơ đồ đường ống trước khi gửi yêu cầu báo giá. Nếu chưa có đầy đủ hồ sơ, vẫn có thể gửi mô tả nguồn nước, mục đích sử dụng, hình ảnh hiện trạng và công suất dự kiến để đơn vị kỹ thuật hỗ trợ xác định những dữ liệu còn thiếu.

Cơ Khí Toàn Á có thể tiếp nhận yêu cầu và tư vấn phương án gia công bồn lọc, bể lắng, bồn chứa, thiết bị RO, RO–EDI và các cụm thiết bị xử lý nước theo điều kiện thực tế của nhà máy. Phương án cuối cùng cần được xác nhận dựa trên dữ liệu đầu vào, tiêu chuẩn áp dụng, bản vẽ được phê duyệt và phạm vi cung cấp trong hợp đồng.

Bạn đang cần đặt gia công thiết bị xử lý nước nhưng chưa biết phải chuẩn bị thông tin nào? Hãy gửi cho Cơ Khí Toàn Á lưu lượng, nguồn nước, phiếu phân tích mẫu, mục tiêu chất lượng đầu ra, mặt bằng và các điểm đấu nối hiện có. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ rà soát dữ liệu, đề xuất vật liệu inox 304/316L hoặc giải pháp phù hợp, đồng thời tư vấn cấu hình thiết bị theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

Theo dõi đầy đủ trọn bộ Thông tin chi tiết đặt gia công thiết bị inox công nghiệp

    1. Thông Tin Chi Tiết Đặt Gia Công Thiết Bị Inox Công Nghiệp – Phần 1
    2. Thông Tin Chi Tiết Đặt Gia Công Bồn Inox Công Nghiệp – Phần 2
    3. Thông Tin Chi Tiết Đặt Gia Công Bồn Khuấy Inox Theo Yêu Cầu – Phần 3
    4. Thông Tin Chi Tiết Đặt Gia Công Thiết Bị Xử Lý Nước – Phần 4

Tìm hiểu thêm về Chuyên Gia Cơ Khí Toàn Á

!!! Chú ý: Công ty nhà máy Cơ Khí Toàn Á đã triển khai toàn diện tới 34 tỉnh/thành dịch vụ gia công – chế tạo – sản xuất thiết bị inox công nghiệp. Bạn có thể click để xem chi tiết từng khu vực tại đây.


Phụ trách sản xuất nội dung bởi: Mr. Hùng MBA – Chuyên gia Marketing với gần 20 năm kinh nghiệm (Phòng Marketing/ R&D – Công ty CP Chế tạo Cơ khí Toàn Á & Tổng kho phụ kiện Inox Toàn Á)

Mọi ý kiến đóng góp và hợp tác vui lòng liên hệ:

  • Hotline/ zalo: 08.654.66799
  • Email: lienhe@cokhitoana.vn
  • Số 115A – Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

bốn × hai =