Bàn y tế inox 304/316L là thiết bị nội thất y tế thiết yếu cho bệnh viện, phòng khám, phòng mổ, phòng sạch dược phẩm, được chế tạo từ inox SUS304/SUS316L chống ăn mòn 100%, bề mặt Ra ≤ 0.4µm dễ vệ sinh, tiệt trùng, đạt chuẩn GMP-WHO, FDA, ISO 13485. Khác với bàn y tế giá rẻ (hỏng sau 2–3 năm, gỉ sét, bám vi khuẩn), inox 304/316L điện hóa Ra ≤ 0.4µm chống ăn mòn 100%, tuổi thọ 15–20 năm, tiết kiệm 40% dài hạn. Giá 8–35 triệu (tùy kích thước, vật liệu, phụ kiện), rẻ 30–40% nhập khẩu. Bảo hành 5 năm. Báo giá ngay: 0914.402.547 – 08654.66799
Bàn y tế là gì?
Bàn y tế inox 304/316L là gì?
Bàn y tế inox 304/316L (hay bàn phẫu thuật inox, bàn sơ cứu inox, bàn khám bệnh inox, bàn thay băng inox, bàn dụng cụ y tế inox) là thiết bị nội thất y tế được chế tạo từ thép không gỉ SUS304/SUS316L.
Bề mặt Ra ≤ 0.4µm (điện hóa hoặc đánh bóng gương), đạt chuẩn GMP-WHO, FDA 21 CFR 178.3297, ISO 13485, chống ăn mòn 100% – không gỉ sét, không bám vi khuẩn, không thôi nhiễm kim loại nặng (Fe, Cr, Ni <0.01 ppm), dễ vệ sinh, tiệt trùng bằng hóa chất y tế (cồn, chlorine, hydrogen peroxide), tuổi thọ 15–20 năm, giảm chi phí bảo trì 40%, tăng độ an toàn cho bệnh nhân và nhân viên y tế.

Phân biệt với bàn y tế giá rẻ:
| Tiêu chí | Bàn y tế giá rẻ (thấp) | Bàn y tế inox 304/316L Toàn Á (tối ưu) |
|---|---|---|
| Vật liệu | Sắt sơn, inox 201, 430 | Inox 304 Posco/Hòa Phát, 316L |
| Bề mặt | Ra > 0.8µm, dễ bám bẩn | Ra ≤ 0.4µm, điện hóa, không bám vi khuẩn |
| Chống ăn mòn | Gỉ sét sau 2–3 năm | Chống ăn mòn 100%, 15–20 năm |
| Vệ sinh | Khó làm sạch, hóa chất ăn mòn | Dễ vệ sinh, tiệt trùng bằng hóa chất y tế |
| Tiêu chuẩn | Không đạt GMP, FDA | GMP-WHO, FDA, ISO 13485 |
| Giá | 3–8 triệu | 8–35 triệu (+20–30% nhưng tuổi thọ 5–10 lần) |
| Phù hợp | Phòng khám nhỏ, ngân sách thấp | Bệnh viện, phòng mổ, phòng sạch dược |
Bàn y tế giá rẻ chỉ phù hợp phòng khám nhỏ, ngân sách thấp, nhưng 90% bệnh viện, phòng mổ, phòng sạch yêu cầu inox 304/316L Ra ≤ 0.4µm để đạt chuẩn GMP-WHO, FDA, ISO 13485.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của bàn y tế
Kích thước tiêu chuẩn: 1.200 × 600 × 800 mm (dài × rộng × cao), tùy chỉnh 1.000–2.000 × 500–800 × 700–900 mm
Vật liệu: Inox 304 Posco/Hòa Phát (SUS304) hoặc inox 316L Posco (SUS316L), kèm CO-CQ GMP-WHO/FDA/ISO 13485 traceability.
Bề mặt: Điện hóa Ra ≤ 0.4µm (chống bám vi khuẩn tối ưu) – không bám bẩn, dễ vệ sinh, tiệt trùng.
Độ dày mặt bàn: 1.2–1.5 mm (inox 304/316L)
Độ dày khung chân: 30 × 30 × 1.2 mm, 40 × 40 × 1.5 mm (tùy kích thước)
Chân đế: Cao 150–200 mm, có bánh xe inox 304 chịu lực 100–200 kg (tùy chọn)
Ngăn kéo/hộc tủ: 1–3 ngăn kéo inox, ray trượt inox 304, tay nắm inox
Giá treo phụ kiện: Giá treo chai dịch truyền, giá treo dụng cụ y tế (tùy chọn)
Tải trọng: 100–300 kg (tùy kích thước, vật liệu)
Tiêu chuẩn: GMP-WHO, FDA 21 CFR 178.3297, ISO 13485, QCVN 01-1:2018/BYT, ISO 9001:2015.
Bảo hành: 5 năm chống ăn mòn 100%
Xem thêm:
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Mô tả tiêu chuẩn | Tùy chọn tùy chỉnh |
|---|---|---|
| Kích thước (D × R × C) | 1.200 × 600 × 800 mm | 1.000–2.000 × 500–800 × 700–900 mm |
| Vật liệu mặt bàn | Inox 304 Posco, dày 1.2–1.5 mm | Inox 316L, dày 1.5–2.0 mm |
| Vật liệu khung chân | Inox 304, 30 × 30 × 1.2 mm | Inox 316L, 40 × 40 × 1.5 mm |
| Bề mặt | Điện hóa Ra ≤ 0.4µm | Đánh bóng gương No.8, electropolishing |
| Chân đế | Cao 150–200 mm, cố định | Bánh xe inox 304 chịu lực 100–200 kg |
| Ngăn kéo/hộc tủ | 1–3 ngăn kéo inox, ray trượt | Không ngăn kéo, hoặc 4–5 ngăn |
| Giá treo phụ kiện | Không | Giá treo chai dịch truyền, giá treo dụng cụ |
| Tải trọng | 100–200 kg | 200–300 kg (khung dày hơn) |
| Tiêu chuẩn | GMP-WHO, FDA, ISO 13485, ISO 9001:2015 | CE (Châu Âu), UL (Mỹ) |
| Trọng lượng | 25–45 kg | 45–70 kg (tùy phụ kiện) |
| Bảo hành | 5 năm chống ăn mòn 100% | 7 năm (model cao cấp) |
| CO-CQ | CO Posco, GMP-WHO/FDA/ISO 13485 | CO Outokumpu, ASTM A240 |
Tại sao chọn inox 304/316L cho bàn y tế?
Inox 304 vs 316L – Lý do chọn cho bàn y tế
Inox 304 là vật liệu phổ biến nhất (85% thị phần) cho bàn y tế trong bệnh viện, phòng khám, với ưu điểm:
Chống gỉ tốt: 18% Cr, 10% Ni, chống oxy hóa trong môi trường y tế thông thường
Dễ vệ sinh: Bề mặt Ra ≤ 0.4µm, không bám vi khuẩn, lau chùi nhanh
Giá hợp lý: Rẻ hơn 316L khoảng 20–25%, phù hợp ngân sách trung bình
Tiêu chuẩn: Đạt GMP-WHO, FDA, ISO 13485 cho hầu hết ứng dụng y tế
Inox 316L được ưu tiên cho phòng mổ, phòng sạch dược phẩm, khu vực hóa chất, dung dịch sát khuẩn mạnh, với ưu điểm:
Chống ăn mòn vượt trội: 2–3% Mo, chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường chlorine, axit nhẹ
Carbon thấp (<0.03%): Giảm nguy cơ gỉ ở mối hàn, bền hơn trong môi trường khử khuẩn
Tuổi thọ cao hơn: 20–25 năm vs 15–20 năm của 304
Phù hợp GMP cao cấp: 90% phòng sạch dược phẩm, phòng mổ FDI yêu cầu 316L
Lý do chọn 304/316L cho bàn y tế:
Môi trường y tế (pH 5.5–8.0, hóa chất sát khuẩn) → inox 201, 430 → gỉ sét sau 2–3 năm, vi khuẩn bám 40%, không đạt GMP
Inox 304/316L điện hóa Ra ≤ 0.4µm → chống ăn mòn 100%, vi khuẩn bám 0%, dễ vệ sinh, đạt GMP-WHO, FDA, ISO 13485
Giá đắt 20–30% nhưng tuổi thọ 5–10 lần → tiết kiệm 40% dài hạn (bảo trì 0% vs 40%)
Đủ chuẩn FDI → GMP-WHO, FDA, ISO 13485 – 90% bệnh viện FDI chấp nhận 304/316L
Bề mặt Ra ≤ 0.4µm → ngăn vi khuẩn bám 0%, vệ sinh nhanh, đạt chuẩn phòng sạch
Chỉ chọn sắt sơn, inox 201 khi: Ngân sách rất thấp, phòng khám nhỏ, không yêu cầu GMP → nhưng rủi ro gỉ sét, vi khuẩn bám cao, không đạt chuẩn y tế.

Ứng dụng bàn y tế trong 5 ngành y tế & Tính toán kích thước tối ưu
| Ngành | Ứng dụng cụ thể | Kích thước phổ biến | Case study |
|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa | Bàn khám, bàn thay băng, bàn dụng cụ | 1.200 × 600 × 800 mm | BV Bạch Mai: 100 bàn 304, giảm bảo trì 40%, đạt GMP |
| Phòng khám tư | Bàn khám bệnh, bàn sơ cứu | 1.000 × 500 × 750 mm | Phòng khám Hà Nội: 20 bàn 304, ổn định 10 năm |
| Phòng mổ | Bàn phẫu thuật, bàn dụng cụ mổ | 1.500 × 700 × 850 mm (316L) | BV Việt Đức: 50 bàn 316L, đạt GMP-WHO, xuất khẩu |
| Phòng sạch dược phẩm | Bàn đóng gói, bàn kiểm tra | 1.200 × 600 × 800 mm (316L) | Dược phẩm Hà Tây: 30 bàn 316L, GMP EU |
| Trung tâm y tế dự phòng | Bàn tiêm, bàn sơ cứu | 1.000 × 500 × 750 mm | TT Y tế Hà Nội: 40 bàn 304, ổn định 12 năm |
Tính toán kích thước tối ưu cho bàn y tế
Kích thước tối ưu = (Chiều dài sử dụng × Chiều rộng an toàn × Chiều cao ergonomic)
Ví dụ 1: Phòng khám 10 bệnh nhân/ngày, cần bàn khám:
Dài = 1.200 mm (đủ 2 bệnh nhân), Rộng = 600 mm (an toàn), Cao = 800 mm (ergonomic) → 1.200 × 600 × 800 mm.
Ví dụ 2: Phòng mổ cần bàn phẫu thuật:
Dài = 1.500 mm (đủ bệnh nhân + dụng cụ), Rộng = 700 mm (an toàn), Cao = 850 mm (phù hợp bác sĩ) → 1.500 × 700 × 850 mm (inox 316L).
Lưu ý: Chiều cao 750–850 mm là ergonomic cho nhân viên y tế Việt Nam (chiều cao trung bình 1.55–1.70 m).

5 Mẫu bàn y tế ưa chuộng nhất 2026
| Mẫu | Kích thước | Vật liệu | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Bàn khám 1.200 × 600 × 800 mm | 1.200 × 600 × 800 mm | Inox 304 | 8–12 triệu |
| Bàn phẫu thuật 1.500 × 700 × 850 mm | 1.500 × 700 × 850 mm | Inox 316L | 18–25 triệu |
| Bàn sơ cứu 1.000 × 500 × 750 mm | 1.000 × 500 × 750 mm | Inox 304 | 6–10 triệu |
| Bàn dụng cụ 1.200 × 600 × 800 mm + 3 ngăn kéo | 1.200 × 600 × 800 mm | Inox 304 | 12–18 triệu |
| Hệ thống 50 bàn 304 cho bệnh viện | 1.200 × 600 × 800 mm | Inox 304 | 400–600 triệu |
Năng lực chế tạo của Cơ Khí Toàn Á
Nhà máy 5.000m², máy cắt laser Bystronic 6kW, hàn TIG orbital, máy đánh bóng Ra ≤ 0.4µm
30+ kỹ sư GMP-WHO, FDA, ISO 13485, 20 năm kinh nghiệm thiết bị y tế
Dự án thành công: BV Bạch Mai, BV Việt Đức, Dược phẩm Hà Tây, Phòng khám Hà Nội
Bảo hành 5 năm, sửa chữa 24h onsite, giá rẻ 30–40% nhập khẩu
Quy trình gia công 7 bước chuẩn GMP
Khảo sát nhu cầu + thiết kế 3D miễn phí
Cắt laser inox 304/316L chính xác ±0.05 mm
Hàn TIG orbital kín khí 100%, NDT 100%
Đánh bóng điện hóa Ra ≤ 0.4µm
Lắp ráp khung, ngăn kéo, bánh xe
Kiểm tra QC 7 điểm (GMP-WHO, FDA, ISO 13485)
Đóng gói, giao hàng, lắp đặt onsite

Bảng giá tham khảo
| Mẫu | Kích thước | Vật liệu | Giá (triệu VND) |
|---|---|---|---|
| Bàn khám | 1.200 × 600 × 800 mm | Inox 304 | 8–12 |
| Bàn phẫu thuật | 1.500 × 700 × 850 mm | Inox 316L | 18–25 |
| Bàn sơ cứu | 1.000 × 500 × 750 mm | Inox 304 | 6–10 |
| Bàn dụng cụ + 3 ngăn | 1.200 × 600 × 800 mm | Inox 304 | 12–18 |
| Hệ 50 bàn | 1.200 × 600 × 800 mm | Inox 304 | 400–600 |
FAQ – Các câu hỏi thường gặp về bàn y tế
Bàn y tế inox 304 có đạt chuẩn GMP không?
Có, đạt GMP-WHO, FDA, ISO 13485.Bàn y tế 304 vs 316L khác nhau thế nào?
316L chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp phòng mổ, phòng sạch.Bao lâu phải vệ sinh bàn y tế?
Hàng ngày bằng cồn, chlorine, hydrogen peroxide.Bàn y tế inox chịu được tải trọng bao nhiêu?
100–300 kg tùy kích thước, vật liệu.Có bánh xe di chuyển không?
Có, tùy chọn bánh xe inox 304 chịu lực 100–200 kg.Thời gian gia công bao lâu?
7–15 ngày tùy số lượng.Bảo hành bao lâu?
5 năm chống ăn mòn 100%.Có giao hàng toàn quốc không?
Có, giao hàng toàn quốc, lắp đặt onsite.Bàn y tế inox có dễ vệ sinh không?
Có, bề mặt Ra ≤ 0.4µm, không bám vi khuẩn.Có thiết kế 3D miễn phí không?
Có, thiết kế 3D miễn phí trước sản xuất.
Kết luận
Bàn y tế inox 304/316L của Cơ Khí Toàn Á là giải pháp tối ưu nhất 2026 cho bệnh viện, phòng khám, phòng mổ, phòng sạch dược phẩm: inox 304/316L chống ăn mòn 100%, Ra ≤ 0.4µm dễ vệ sinh, tuổi thọ 15–20 năm, GMP-WHO/FDA/ISO 13485, giá rẻ 30–40% nhập khẩu, bảo hành 5 năm.
Nếu bạn cần bàn y tế inox 304/316L, đừng mua bàn giá rẻ (gỉ sét, vi khuẩn bám) – hãy chọn bàn y tế inox Toàn Á – chống ăn mòn 100%, đạt GMP, tiết kiệm 40% dài hạn.
Liên hệ ngay:
📞 Hotline: 0914.402.547 – 08654.66799
📍 Nhà máy: 115A Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, Hà Nội
🌐 Website: https://cokhitoana.vn
📝 Tác giả: Mr. Trần Minh Tùng – Kỹ sư Hóa học GMP-WHO
Tìm hiểu thêm về Chuyên Gia Cơ Khí Toàn Á
!!! Chú ý: Công ty nhà máy Cơ Khí Toàn Á đã triển khai toàn diện tới 34 tỉnh/thành dịch vụ gia công – chế tạo – sản xuất thiết bị inox công nghiệp. Bạn có thể click để xem chi tiết từng khu vực tại đây.
Phụ trách sản xuất nội dung bởi: Mr. Hùng MBA – Chuyên gia Marketing với gần 20 năm kinh nghiệm (Phòng Marketing/ R&D – Công ty CP Chế tạo Cơ khí Toàn Á & Tổng kho phụ kiện Inox Toàn Á)
Mọi ý kiến đóng góp và hợp tác vui lòng liên hệ:
- Hotline/ zalo: 08.654.66799
- Email: lienhe@cokhitoana.vn
- Số 115A – Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội.


admin –
Bàn y tế inox 304/316L là thiết bị nội thất y tế thiết yếu cho bệnh viện, phòng khám, phòng mổ, phòng sạch dược phẩm, được chế tạo từ inox SUS304/SUS316L chống ăn mòn 100%, bề mặt Ra ≤ 0.4µm dễ vệ sinh, tiệt trùng, đạt chuẩn GMP-WHO, FDA, ISO 13485. Khác với bàn y tế giá rẻ (hỏng sau 2–3 năm, gỉ sét, bám vi khuẩn), inox 304/316L điện hóa Ra ≤ 0.4µm chống ăn mòn 100%, tuổi thọ 15–20 năm, tiết kiệm 40% dài hạn. Giá 8–35 triệu (tùy kích thước, vật liệu, phụ kiện), rẻ 30–40% nhập khẩu. Bảo hành 5 năm. Báo giá ngay: 0914.402.547 – 08654.66799
admin –
Bàn y tế inox 304/316L (hay bàn phẫu thuật inox, bàn sơ cứu inox, bàn khám bệnh inox, bàn thay băng inox, bàn dụng cụ y tế inox) là thiết bị nội thất y tế được chế tạo từ thép không gỉ SUS304/SUS316L.
Bề mặt Ra ≤ 0.4µm (điện hóa hoặc đánh bóng gương), đạt chuẩn GMP-WHO, FDA 21 CFR 178.3297, ISO 13485, chống ăn mòn 100% – không gỉ sét, không bám vi khuẩn, không thôi nhiễm kim loại nặng (Fe, Cr, Ni <0.01 ppm), dễ vệ sinh, tiệt trùng bằng hóa chất y tế (cồn, chlorine, hydrogen peroxide), tuổi thọ 15–20 năm, giảm chi phí bảo trì 40%, tăng độ an toàn cho bệnh nhân và nhân viên y tế. Liên hệ nhận báo giá ngay: 0914.402.547 – 08654.66799
admin –
Tham khảo thêm Tủ bệnh viện inox 304/316L chuẩn GMP-WHO, FDA, ISO 13485 cho bệnh viện, phòng khám, phòng mổ, phòng sạch dược phẩm. Gia công theo yêu cầu, thiết kế 3D miễn phí, bề mặt Ra ≤ 0.4µm, chống ăn mòn 100%, dễ vệ sinh, tiệt trùng. Bảo hành 5 năm. Liên hệ báo giá: 0914.402.547
https://cokhitoana.vn/san-pham/tu-benh-vien-inox-304-316l-chuan-gmp