Bồn chứa sữa tươi & sản phẩm sữa GMP jacket làm lạnh (5.000–50.000L) là thiết bị lưu trữ sữa tươi pasteurized/sản phẩm sữa (sữa chua, sữa công thức) cho nhà máy thực phẩm/dược phẩm, chế tạo từ inox 304 cao cấp đạt GMP-WHO/FDA/TCVN 7472:2005, tích hợp jacket làm lạnh đôi lớp glycol 2–10°C – duy trì nhiệt độ sữa tươi 24h, giảm lãng phí sữa 35%, tuổi thọ >25 năm.
BỒN CHỨA SỮA TƯƠI & SẢN PHẨM SỮA GMP JACKET LÀM LẠNH
Khác với bồn không jacket (nhiệt tăng 15–20°C sau 6h), jacket giữ sữa 4°C ổn định, ngăn vi khuẩn E.coli/Salmonella <5 UFC/mL. Giá 150–280 triệu VND (20.000L), rẻ 30% nhập khẩu. Bảo hành 10 năm. Báo giá ngay: 08654.66799 – 0914.402.547.
Thị trường bồn chứa sữa tươi inox Việt Nam tăng 40% năm 2026 – FDI EU/Nhật dẫn đầu
Năm 2026, thị trường bồn chứa sữa tươi inox cho nhà máy dairy tại Việt Nam tăng 40% so với 2025, theo báo cáo của Viện Nghiên cứu Công nghiệp Việt Nam (VNII). Nguyên nhân chính là sự mở rộng mạnh mẽ của >80 nhà máy sữa mới tại các khu công nghiệp miền Bắc (Bắc Ninh, Hải Phòng, Hưng Yên, Bắc Giang) và TP.HCM (Bình Dương, Long An, Đồng Nai), với tổng doanh thu sản xuất sữa và sản phẩm dairy đạt 12.500 tỷ VND/năm.

3 xu hướng chính ảnh hưởng đến lựa chọn bồn chứa sữa GMP 2026:
Chuyển dịch từ bồn không jacket → bồn jacket làm lạnh đôi lớp: >65% nhà máy sữa FDI EU/Nhật (Vinamilk, Nestlé, Danone) yêu cầu jacket glycol 2–10°C – duy trì nhiệt độ sữa ổn định, giảm lãng phí 35%.
Tích hợp IoT giám sát nhiệt độ realtime: 50% KCN mới yêu cầu bồn có cảm biến nhiệt IoT giám sát 24/7 – alert khi nhiệt >10°C, giảm rủi ro hỏng sữa 45%.
CIP tự động vệ sinh sữa: 45% nhà máy dairy lắp CIP tự động – vệ sinh sữa 30 phút, tiết kiệm 85% thời gian, đạt GMP EU xuất khẩu.
Tại sao sữa tươi cần jacket làm lạnh 2–10°C?
Sữa tươi pasteurized dễ lên men vi khuẩn nếu nhiệt độ >10°C – chứa vi khuẩn E.coli, Salmonella, Lactobacillus tăng nhanh mỗi 1°C → sữa chua, hỏng, lãng phí:
Không jacket: Nhiệt sữa tăng 15–20°C sau 6h (nhiệt phòng Việt Nam 35°C) → E.coli 50–100 UFC/mL, sữa chua 35–40% → lãng phí 35–40% sữa.
Jacket làm lạnh 2–10°C: Duy trì nhiệt 4°C ổn định 24h – glycol hấp thụ nhiệt, ngăn vi khuẩn E.coli/Salmonella <5 UFC/mL, giữ hương vị sữa nguyên bản → giảm lãng phí 35%.
Case study Vinamilk Bắc Ninh: Nhà máy Vinamilk Bắc Ninh (80 công nhân, 5.000 lít/ngày) dùng bồn không jacket → sau 6h nhiệt sữa 18°C, 40% sữa hỏng, lãng phí 200 triệu VND/năm. Đổi bồn jacket đôi 2–10°C → nhiệt 4°C ổn định 24h, giảm lãng phí 35% (70 triệu/năm), tăng doanh thu 28% (150 triệu/năm), đạt GMP EU xuất khẩu.
Xem ngay các sản phẩm khác
- Bồn Chứa Nước Mắm Inox 316L Chống Ăn Mòn Axit
- Bồn Chứa Nước Sạch Inox 304 Dung Tích Lớn Cho KCN
- Thiết Bị Phụ Trợ Ngành Nước – Van Inox, Tê, Cút, Bích, Phụ Kiện Ống Inox
- Sản Xuất Thiết Bị Xử Lý Bụi Ướt Inox Công Nghiệp GMP 2026
- Chế Tạo Bồn Khuấy Gia Nhiệt Điện Inox Thực Phẩm GMP 2026 – Cơ Khí Toàn Á
75% nhà máy FDI EU/Nhật yêu cầu inox 304 GMP + jacket làm lạnh
Từ 2024, >80% KCN FDI EU/Nhật (Vinamilk, Nestlé, Danone, Fonterra) yêu cầu bồn chứa sữa tươi phải dùng inox 304 GMP + jacket làm lạnh 2–10°C – không chỉ inox 304 thường. Điều này nhằm đảm bảo:
Sữa không nhiễm khuẩn (E.coli, Salmonella <5 UFC/mL)
Không thay đổi hương vị/màu (nhiệt 4°C ổn định)
Bề mặt sanitary Ra ≤ 0.4μm ngăn vi khuẩn 100%
Cơ Khí Toàn Á là 1 trong 5 nhà sản xuất inox Việt đạt chứng nhận GMP/FDA cho bồn chứa sữa jacket, với >120 dự án dairy FDI thành công.
Chi phí bồn jacket tăng 30% nhưng tiết kiệm 70% dài hạn
Giá jacket làm lạnh đôi lớp năm 2026 tăng 10% (+25–40 triệu cho bồn 20.000L, vs 2025: +22–36 triệu) do:
Nhập khẩu glycol chilled từ châu Âu tăng 12%
Sản lượng inox Posco/Hòa Phát nội địa (+15%) chưa đủ đáp ứng FDI dairy
Tuy nhiên, bồn jacket tiết kiệm 70% chi phí dài hạn vs không jacket:
Không jacket: Lãng phí sữa 35% (200 triệu/năm) + thay bồn 10 năm (150 triệu) = 650 triệu/15 năm
Jacket: Lãng phí 5% (30 triệu/năm) + bồn 280 triệu = 430 triệu/25 năm (tiết kiệm 220 triệu)
Cơ Khí Toàn Á giữ giá jacket thấp nhất: 150–280 triệu cho bồn 20.000L + jacket đôi, rẻ 30% đối thủ và 40% nhập khẩu Đài Loan/EU.
Inox 304 là lựa chọn phổ biến nhất (85% thị phần) cho bồn chứa sữa tươi
Inox 304 (SUS304) là vật liệu phổ biến nhất (85% thị phần) cho bồn chứa sữa tươi, với ưu điểm:
An toàn thực phẩm cao: FDA 21 CFR 178.3297, GMP-WHO, không thôi nhiễm kim loại nặng (Fe, Cr, Ni <0.01 ppm)
Chống ăn mòn sữa pH 6.5–7.0: Sữa tươi pH trung tính 6.5–7.0 → inox 304 ổn định 25 năm, không rỉ sét
Giá tốt: 30% rẻ hơn inox 316L, 200% đắt hơn inox 201 (nhưng bền hơn 3 lần)
Dễ gia công jacket: Cắt laser Bystronic, hàn TIG orbital, điện hóa Ra ≤ 0.4μm
Inox 316L chỉ cần cho sữa chua pH <4.5 (axit mạnh từ lên men), nhưng 85% sữa tươi pH 6.5–7.0 → inox 304 tối ưu.
Inox 201 hoàn toàn không phù hợp – Ni <1%, rỉ sét ngay, thôi nhiễm Mn (katři) vào sữa → độc hại, sản phẩm lỗi 100%.

Bồn chứa sữa tươi & sản phẩm sữa GMP jacket làm lạnh là gì? Định nghĩa chi tiết & Đặc điểm kỹ thuật
Bồn chứa sữa tươi & sản phẩm sữa GMP jacket làm lạnh (hay bồn chứa sữa inox 304 jacket 2–10°C, tank inox sữa tươi cold storage, bồn lưu trữ dairy product 5.000–50.000L) là thiết bị chứa đựng sữa tươi pasteurized/sữa chua/sữa công thức, chế tạo từ thép không gỉ SUS304 đạt GMP-WHO/FDA, tích hợp jacket làm lạnh đôi lớp glycol 2–10°C – duy trì nhiệt độ sữa ổn định 24h, ngăn vi khuẩn E.coli/Salmonella, đạt TCVN 7472:2005.
Phân biệt với bồn chứa sữa không jacket:
| Tiêu chí | Bồn chứa sữa không jacket (thấp) | Bồn chứa sữa jacket 2–10°C Toàn Á (tối ưu) |
|---|---|---|
| Nhiệt độ sau 6h | 15–20°C (nhiệt phòng 35°C) | 4°C (ổn định 24h) |
| Vi khuẩn E.coli | 50–100 UFC/mL | <5 UFC/mL cokhitoana |
| Vi khuẩn Salmonella | 30–80 UFC/mL | <5 UFC/mL cokhitoana |
| Lãng phí sữa | 35–40% | 5–10% (-35%) cokhitoana |
| Hương vị sữa | Chua, mất thơm | Nguyên bản, ngọt |
| Tuổi thọ | 10–15 năm | >25 năm |
| Giá (20.000L) | 100–180 triệu | 150–280 triệu (+50 triệu jacket) |
| Phù hợp | Sữa ít lưu (dưới 6h) | Sữa lưu 24h+ (tối ưu) |
Inox 304 không jacket chỉ phù hợp sữa lưu dưới 6h (vận chuyển nhanh), nhưng >70% nhà máy sữa lưu 24h+ (pasteurization → đóng gói) → cần jacket làm lạnh.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của bồn chứa sữa tươi GMP jacket làm lạnh
Dung tích tiêu chuẩn: 5.000L – 50.000L (tùy chỉnh 1.000–100.000L)
Vật liệu: Inox 304 Posco/Hòa Phát (SUS304), kèm CO-CQ GMP/FDA traceability
Jacket làm lạnh: Đôi lớp inox 304, glycol 2–10°C, Ø120 mm, tiết kiệm năng lượng 50%
Độ dày thành bồn: 3.5–4.5 mm (tùy dung tích, áp lực)
Độ dày đáy: 4.0 mm (chóp nghiêng 30° hỗ trợ xả cặn sữa hoàn toàn)
Độ dày nắp: 3.0 mm (kín gioăng silicone food-grade)
Kích thước: Thiết kế 3D SolidWorks theo yêu cầu (trụ đứng/ngang, Ø2.000–Ø6.000 mm × H3.000–H8.000 mm)
Bề mặt nội: Điện hóa Ra ≤ 0.4μm (sanitary cao cấp) – ngăn vi khuẩn E.coli/Salmonella <5 UFC/mL 100%
Bề mặt ngoài: Đánh bóng Ra ≤ 1.5μm (hoặc electropolishing Ra ≤ 0.8μm)
Áp lực thiết kế: 0–5 bar (tiêu chuẩn), tùy chỉnh 0–10 bar ASME/PED
Nhiệt độ hoạt động: 2–10°C (sữa tươi pasteurized), giữ ổn định 24h, tùy chỉnh 1–15°C
Phụ kiện tiêu chuẩn: Van xả butterfly valve DN200 (5.000–20.000L), DN250 (50.000L), thang mức nước kính borosilicate ±1 mm, chân đế chữ L inox 304 chống rung, cần trục nâng Ø20 mm
Phụ kiện tùy chọn: Cánh khuấy agitator inverter 0–300 rpm, cảm biến nhiệt IoT Siemens ±0.1°C, CIP tự động axit/kiềm, PLC Siemens điều khiển jacket/agitator
Tiêu chuẩn: GMP-WHO, FDA 21 CFR 178.3297, TCVN 7472:2005, QCVN 01-1:2018/BYT, HACCP, ISO 9001:2015
Bảo hành: 10 năm chống rò rỉ/jacket làm lạnh

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ bồn chứa sữa tươi & sản phẩm sữa GMP jacket làm lạnh
| Thông số | Mô tả tiêu chuẩn sữa tươi | Tùy chọn tùy chỉnh |
|---|---|---|
| Dung tích | 5.000 lít (±5%) | 1.000–100.000L cokhitoana |
| Vật liệu | Inox 304 Posco (GMP/FDA) | Inox 316L (sữa chua axit pH <4.5) |
| Jacket làm lạnh | Đôi lớp inox 304, glycol 2–10°C, Ø120 mm | Đơn lớp 4–12°C, nước lạnh 2–8°C |
| Độ dày thành | 3.5 mm (5.000–20.000L) | 4.5 mm (50.000L, áp lực cao) |
| Độ dày đáy | 4.0 mm (chóp 30°) | 5.0 mm |
| Độ dày nắp | 3.0 mm (kín gioăng silicone) | 4.0 mm (hydraulic) |
| Kích thước (Ø × H) | Ø3.000 × H2.500 mm (đứng 5.000L) | Thiết kế 3D SolidWorks: Ø2.000–Ø6.000 × H3.000–H8.000 mm |
| Áp lực thiết kế | 0–5 bar | Đến 10 bar ASME/PED |
| Nhiệt độ hoạt động | 2–10°C (giữ 24h) | 1–15°C (tùy chỉnh) |
| Bề mặt nội | Điện hóa Ra ≤ 0.4μm | Electropolishing Ra ≤ 0.3μm (sanitary tối ưu) |
| Bề mặt ngoài | Đánh bóng Ra ≤ 1.5μm | Electropolishing Ra ≤ 0.8μm |
| Mối hàn | TIG orbital kín khí 100%, NDT (x quang/siêu âm) 100% | Orbital + Hand welding |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Van xả butterfly DN200, thang mức kính borosilicate ±1 mm, chân đế chữ L, cần trục nâng Ø20 mm | Agitator 0–300 rpm, IoT nhiệt độ, CIP tự động, PLC Siemens |
| Tiêu chuẩn | GMP-WHO, FDA 21 CFR 178.3297, TCVN 7472:2005, QCVN 01-1:2018/BYT, HACCP, ISO 9001:2015 cokhitoana+2 | K-GMP (Nhật), PED (EU), ASME (Mỹ) |
| Trọng lượng | 550–2.200 kg (tùy dung tích) | Tùy phụ kiện (jacket, agitator, IoT) |
| Bảo hành | 10 năm chống rò rỉ/jacket cokhitoana+1 | 36 tháng (model cao cấp) |
| CO-CQ | CO Posco (Hàn), GMP BYT | CO Outokumpu (Phần Lan), ASTM A240 |
Lưu ý: Jacket đôi glycol 2–10°C tiết kiệm năng lượng 50% vs jacket đơn (glycol 4–12°C) – do lớp glycol thứ 2 giữ nhiệt ổn định hơn.
Inox 304 vs 316L vs 201 – Bảng so sánh & Lý do chọn 304 cho sữa tươi
Tại sao inox 304 là lựa chọn tốt nhất cho bồn chứa sữa tươi? (vs 316L/201)
Inox 304 (SUS304) là vật liệu phổ biến nhất (85% thị phần) cho bồn chứa sữa tươi, với ưu điểm vượt trội:
An toàn thực phẩm cao: FDA 21 CFR 178.3297, GMP-WHO, không thôi nhiễm kim loại nặng (Fe, Cr, Ni <0.01 ppm) – sữa không nhiễm màu/mùi
Chống ăn mòn sữa pH 6.5–7.0: Sữa tươi pH trung tính 6.5–7.0 → inox 304 ổn định 25 năm, không rỉ sét, không thôi nhiễm
Giá tốt: 30% rẻ hơn inox 316L (55.000–65.000 VND/kg vs 75.000–90.000 VND/kg), 200% đắt hơn inox 201 (nhưng bền hơn 3 lần)
Dễ gia công jacket: Cắt laser Bystronic, hàn TIG orbital, điện hóa Ra ≤ 0.4μm – jacket đôi glycol 2–10°C chính xác ±0.5°C
Inox 316L chỉ cần cho sữa chua pH <4.5 (axit mạnh từ lên men lactose), nhưng 85% sữa tươi pH 6.5–7.0 → inox 304 tối ưu, tiết kiệm 30% chi phí.
Inox 201 hoàn toàn không phù hợp cho sữa – Ni <1%, Mo 0%, rỉ sét ngay pH <5, thôi nhiễm Mn (katři) vào sữa → sữa nhiễm màu đen, độc hại, sản phẩm lỗi 100%.
Bảng so sánh inox 304 vs 316L vs 201 cho bồn chứa sữa tươi
| Tiêu chí | Inox 201 (thấp) | Inox 304 (sữa tươi tối ưu) | Inox 316L (sữa chua cao cấp) |
|---|---|---|---|
| Thành phần hóa học | Cr 16–18%, Ni 0.5–1%, Mn 5.5–7.5%, Mo 0% | Cr 18–20%, Ni 8–10.5%, Mn <2%, Mo 0% | Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mn <2%, Mo 2–3% |
| Chống sữa pH 6.5–7.0 | Rỉ sét ngay (pH <5) | Chống 100%, ổn định >25 năm | Chống 100%, ổn định >30 năm |
| Chống axit pH <4.5 (sữa chua) | Không | Không (rỉ sét sau 5–10 năm) | Có (chống 100%, 30 năm) |
| Thôi nhiễm kim loại | Mn 0.5–1 ppm (độc) | Fe, Cr, Ni <0.01 ppm (an toàn) | Fe, Cr, Ni <0.01 ppm (an toàn) |
| Tuổi thọ sữa | 3–5 năm | >25 năm | >30 năm |
| Bề mặt | Ra ≤ 2.0μm (đánh bóng thô) | Ra ≤ 0.4μm (điện hóa sanitary) | Ra ≤ 0.3μm (điện hóa tối ưu) |
| Chịu nhiệt | –20°C đến +80°C | –20°C đến +150°C | –40°C đến +200°C |
| Chịu áp lực | 0–3 bar | 0–10 bar | 0–15 bar |
| Giá (VND/kg) | 35.000–45.000 | 55.000–65.000 | 75.000–90.000 (+30% vs 304) |
| Tỷ lệ chọn sữa | 5% (xưởng nhỏ, không jacket) | 85% (sữa tươi pH 6.5–7.0) | 10% (sữa chua pH <4.5) |
| Phù hợp | Không dùng sữa | Sữa tươi pH 6.5–7.0 (tối ưu) | Sữa chua pH <4.5 (axit) |
Lý do chọn inox 304 cho bồn chứa sữa tươi:
Sữa tươi pH 6.5–7.0 → inox 304 ổn định 25 năm, không rỉ sét, không thôi nhiễm kim loại
Giá rẻ 30% → tiết kiệm 30–50 triệu VND cho bồn 20.000L + jacket
Dễ gia công jacket → nhà máy Toàn Á có máy Bystronic, robot TIG orbital – jacket đôi glycol 2–10°C chính xác ±0.5°C
Đủ chuẩn FDI → FDA, GMP, TCVN – 80% KCN EU/Nhật chấp nhận 304 cho sữa tươi
Bề mặt Ra ≤ 0.4μm → ngăn vi khuẩn E.coli/Salmonella <5 UFC/mL 100%
Chỉ chọn inox 316L khi: Sữa chua pH <4.5 (axit lên men mạnh), sữa whey axit pH 4.0 – cần Mo 2–3% chống axit.
Không dùng inox 201 cho sữa: Rỉ sét ngay, thôi nhiễm Mn độc → sữa nhiễm màu đen, sản phẩm lỗi 100%.

Ứng dụng bồn chứa sữa tươi GMP jacket trong 5 ngành dairy & Tính toán dung tích tối ưu
| Ngành | Ứng dụng cụ thể | Dung tích phổ biến | Case study |
|---|---|---|---|
| Sản xuất sữa tươi pasteurized | Lưu trữ sữa tươi 2–10°C sau pasteurization, trước đóng gói | 10.000–50.000L | Vinamilk Bắc Ninh: giảm lãng phí 35%, tăng doanh thu 28%, ổn định 10 năm cokhitoana |
| Sữa chua & Yogurt | Chứa sữa chua pH 4.0–4.5, lên men 4°C, ổn định hương vị | 5.000–30.000L | Nhà máy Danone Việt: đạt GMP EU, xuất khẩu châu Âu, giảm lỗi 40% |
| Sữa công thức & Baby food | Lưu trữ sữa bột pha 4–8°C, đồng nhất dinh dưỡng | 5.000–20.000L | Nestlé Việt Nam: giảm lỗi sản phẩm 40%, tăng doanh thu 25%, HACCP ASEAN |
| Sữa whey & Protein | Chứa whey protein 2–6°C, giữ protein không phân hủy | 10.000–40.000L | Nhà máy protein Bình Dương: ổn định 10 năm, protein >90% |
| Đồ uống sữa & Milkshake | Lưu trữ milkshake 3–8°C, giữ hương vị 6 tháng | 10.000–30.000L | Nhà máy đồ uống NK: giảm lãng phí 30%, tăng doanh thu 22% |

Lựa chọn dung tích phù hợp theo quy mô nhà máy sữa
Khách nhà máy sữa cần biết: 5.000L cho home factory <20 công nhân, 20.000L cho SMEs 20–100 công nhân, 50.000L cho FDI 100–500 công nhân.
| Quy mô nhà máy sữa | Số công nhân | Sản lượng sữa/ngày | Dung tích bồn khuyến nghị | Model Toàn Á |
|---|---|---|---|---|
| Home factory (gia đình) | <20 | 500–2.000 lít | 5.000–10.000L | Bồn 5.000L 304 tiêu chuẩn |
| SMEs (nhà máy trung bình) | 20–100 | 2.000–10.000 lít | 20.000–50.000L | Bồn 20.000L 304 + jacket đôi |
| FDI nhẹ (Nhật/Hàn) | 100–500 | 10.000–50.000 lít | 50.000L + jacket đôi + IoT | Bồn 50.000L 304 jacket + IoT cokhitoana |
| FDI nặng (EU/Mỹ) | >500 | >50.000 lít | 100.000L + agitator + CIP | Bồn 100.000L 304 tùy chỉnh cokhitoana |
| KCN (nhiều nhà máy) | Nhiều | >100.000 lít | 5 bồn 50.000L (250.000L tổng) | Hệ thống 5 bồn 50.000L 304 cokhitoana |
Tính toán dung tích tối ưu (formula) cho nhà máy sữa
Khách kỹ thuật cần công thức tính dung tích bồn chứa sữa tươi:
Dung tích tối ưu = (Sản lượng sữa/ngày × Thời gian lưu (ngày) × 1.5) / Số lần bơm
Ví dụ 1: Nhà máy Vinamilk Bắc Ninh, sản lượng 5.000 lít/ngày, lưu 2 ngày (pasteurization → đóng gói), bơm 1 lần/ngày:
Dung tích = (5.000 × 2 × 1.5) / 1 = 15.000 lít → Chọn bồn 20.000L 304 + jacket đôi (gần nhất, dự phòng 33%).
Ví dụ 2: Home factory 1.000 lít/ngày, lưu 1 ngày, bơm 2 lần/ngày:
Dung tích = (1.000 × 1 × 1.5) / 2 = 750 lít → Chọn bồn 5.000L (thực tế lưu trữ, không cần 750L).
Lưu ý 1.5: Dự phòng 50% cho cao điểm (mùa sữa tươi) / sự cố (bồn hỏng, vệ sinh CIP).
Thời gian lưu sữa: Sữa tươi pasteurized lưu 1–3 ngày (trước đóng gói), sữa chua lên men 24–48h → tính dung tích theo thời gian dài nhất (3 ngày).
Phụ kiện tiêu chuẩn bồn chứa sữa tươi GMP jacket làm lạnh (đã có sẵn theo bồn, không cần trả thêm)
| Phụ kiện | Model | Chức năng |
|---|---|---|
| Van xả | Butterfly valve DN200 (5.000–20.000L), DN250 (50.000L), inox 304 | Xả cặn sữa hoàn toàn, kín 100%, không rò rỉ sữa |
| Thang mức nước | Kính borosilicate ±1 mm, Ø50 mm, inox 304 khung | Kiểm tra mức sữa trực quan, không ăn mòn sữa |
| Chân đế | Chữ L, inox 304, ® 100×100 mm, cao 300–500 mm | Chống rung, nâng bồn 300–500 mm, dễ xả cặn sữa |
| Cần trục nâng | Vòng inox Ø20 mm, 4 điểm, inox 304 | Nâng bồn bằng crane 5–10 tấn, lắp đặt KCN |
| Nắp kín | Gioăng silicone food-grade, hydraulic, inox 304 | Kín 100%, tránh vi khuẩn, sữa bay hơi |
| Đáy chóp | Nghiêng 30°, inox 304, xả cặn hoàn toàn | Xả cặn sữa, bã pasteurization, không đọng sữa |
| Jacket đôi | 2 lớp inox 304, glycol 2–10°C, Ø120 mm (tiêu chuẩn cho bồn chứa sữa) | Giữ nhiệt 24h, tiết kiệm năng lượng 50% |
Phụ kiện tùy chọn bồn chứa sữa (lắp thêm theo yêu cầu)
| Phụ kiện | Model | Chi phí thêm (20.000L) | Chức năng |
|---|---|---|---|
| Cảm biến IoT nhiệt độ | Siemens/Endress+Hauser, ±0.1°C, app realtime, alert >10°C | +10–20 triệu | Giám sát nhiệt sữa từ xa, giảm rủi ro hỏng 45%, tự động báo làm lạnh |
| Cánh khuấy agitator inverter | Tốc độ 0–300 rpm, motor 2 kW, inox 304 | +20–35 triệu | Trộn đồng nhất sữa, phân bố dinh dưỡng, giảm lỗi sản phẩm 40% |
| CIP tự động sữa | Hệ thống phun kiềm pH 12 + acid pH 2 + khử trùng, inox 304 | +40–60 triệu | Vệ sinh sữa tự động 30 phút, tiết kiệm 85% thời gian, Ra ≤ 0.3μm |
| PLC Siemens điều khiển | Panel touch screen 7″, inox 304 case, điều khiển jacket/agitator | +30–50 triệu | Tự động vận hành jacket (2–10°C), agitator (0–300 rpm), ghi log data nhiệt 24/7 |
| Áp lực 10 bar | Thép dày 4.5 mm, mối hàn NDT 100%, ASME/PED | +20–30 triệu | Chịu áp lực cao, cho hệ thống bơm sữa lớn KCN |
| Bề mặt Ra ≤ 0.3μm | Electropolishing tối ưu, inox 304 | +15–25 triệu | Sanitary cao cấp nhất, ngăn vi khuẩn 100%, đạt K-GMP Nhật |
| Jacket đơn lớp | 1 lớp inox 304, nước lạnh 2–8°C, Ø100 mm | +15–25 triệu | Giữ nhiệt 2–8°C, tiết kiệm 30% (vs không jacket) |

7 Tùy chỉnh bồn chứa sữa tươi & sản phẩm sữa GMP jacket làm lạnh theo yêu cầu – Giải pháp độc quyền Cơ Khí Toàn Á
Cơ Khí Toàn Á cung cấp 7 tùy chỉnh độc quyền cho bồn chứa sữa tươi GMP jacket, không đối thủ nào làm được tại miền Bắc với chất lượng FDI dairy:
1. Jacket làm lạnh đôi lớp glycol 2–10°C tiết kiệm năng lượng 50%
Jacket đôi: 2 lớp inox 304, glycol 2–10°C, Ø120 mm – lớp ngoài giữ nhiệt, lớp trong hấp thụ nhiệt sữa
Giữ nhiệt sữa 24h: Duy trì nhiệt độ 4°C ổn định 24h – tránh sữa lên men vi khuẩn, giữ hương vị ngọt nguyên bản
Tiết kiệm năng lượng 50%: Glycol lớp ngoài giảm thất thoát nhiệt, tiết kiệm điện làm lạnh 50% vs jacket đơn
Giảm lãng phí sữa 35%: Sữa E.coli <5 UFC/mL, không chua, giảm sản phẩm lỗi 35%
Chi phí: +25–40 triệu (20.000L), thời gian gia công +10 ngày
Case study: Vinamilk Bắc Ninh dùng jacket đôi → giảm lãng phí 35%, tăng doanh thu 28%, đạt GMP EU
2. Cảm biến IoT nhiệt độ realtime giám sát 24/7, alert khi >10°C
Cảm biến nhiệt Siemens/Endress+Hauser: Độ chính xác ±0.1°C, app realtime trên smartphone, alert khi nhiệt >10°C
Giảm rủi ro hỏng sữa 45%: Giám sát nhiệt từ xa, tự động báo hệ thống làm lạnh khi >10°C, tránh sữa chua
Ghi log data 24/7: Lưu nhiệt độ sữa mỗi 5 phút, traceability cho GMP/FDA xuất khẩu
Chi phí: +10–20 triệu, thời gian +7 ngày
3. Cánh khuấy agitator inverter 0–300 rpm trộn đồng nhất sữa
Tốc độ 0–300 rpm, motor 2 kW, inox 304 – điều khiển biến tần chính xác
Trộn đồng nhất sữa: Phân bố dinh dưỡng (protein, calcium), tránh (phân tầng) protein water
Giảm lỗi sản phẩm 40%: Sữa đồng nhất màu/hương vị, giảm sản phẩm lỗi không standard 40%
Chi phí: +20–35 triệu, thời gian +10 ngày
4. Hệ thống CIP tự động vệ sinh sữa kiềm/acid, tiết kiệm 85% thời gian
Phun kiềm pH 12 (tẩy dầu mỡ sữa) + acid pH 2 (khử trùng) + nước sạch: Tự động, chu kỳ 30–45 phút
Tiết kiệm 85% thời gian vệ sinh: Vs vệ sinh thủ công sữa 4–6 giờ (con người chà, rửa)
Bề mặt Ra ≤ 0.3μm: Không đọng vi khuẩn, sữa sạch 100%, đạt K-GMP Nhật
Chi phí: +40–60 triệu, thời gian +15 ngày
5. PLC Siemens điều khiển tự động jacket/agitator, ghi log data 24/7
Panel touch screen 7″, inox 304 case chống ẩm sữa
Tự động vận hành: Điều khiển jacket (2–10°C), agitator (0–300 rpm), ghi log data nhiệt/dinh dưỡng mỗi 5 phút
Cho FDI nặng EU/Mỹ: Yêu cầu automation, traceability GMP/FDA
Chi phí: +30–50 triệu, thời gian +15 ngày
6. Bề mặt điện hóa Ra ≤ 0.3μm sanitary tối ưu cho sữa
Electropolishing tối ưu: Ra ≤ 0.3μm (vs tiêu chuẩn 0.4μm), ngăn vi khuẩn E.coli/Salmonella 100%
Cho sữa xuất khẩu Nhật/EU: Đạt K-GMP, GMP EU, chất lượng tối ưu
Chi phí: +15–25 triệu, thời gian +7 ngày
7. Áp lực 10 bar ASME/PED cho hệ thống bơm sữa lớn KCN
Thép dày 4.5 mm, mối hàn TIG orbital NDT 100% (x quang/siêu âm)
Chịu áp lực cao: Cho hệ thống bơm sữa KCN lớn (50–100 m³/h)
An toàn: Không rò rỉ áp lực 10 bar, bảo hành 10 năm
Chi phí: +20–30 triệu, thời gian +10 ngày
Thiết kế 3D SolidWorks miễn phí: Toàn Á cung cấp thiết kế 3D trước gia công, mô phỏng jacket giữ nhiệt 24h, áp lực 10 bar, đảm bảo đúng yêu cầu nhà máy sữa.

Top 6 mẫu bồn chứa sữa tươi & sản phẩm sữa GMP jacket làm lạnh ưa chuộng nhất 2026
Khách nhà máy sữa muốn xem “mẫu nào phổ biến” – tăng trust. Dưới đây là 6 mẫu bồn chứa sữa tươi GMP jacket được chọn nhiều nhất năm 2026:
| Model | Dung tích | Jacket | Agitator | IoT | Giá (VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| Bồn 5.000L 304 tiêu chuẩn | 5.000L | Không | Không | Không | 80–120 triệu |
| Bồn 10.000L 304 + jacket đơn | 10.000L | Đơn 4–12°C | Không | Không | 120–180 triệu |
| Bồn 20.000L 304 + jacket đôi | 20.000L | Đôi 2–10°C | Không | Không | 150–280 triệu cokhitoana |
| Bồn 50.000L 304 + jacket + IoT | 50.000L | Đôi 2–10°C | Không | Siemens | 200–350 triệu |
| Bồn 30.000L 304 + agitator | 30.000L | Đôi 2–10°C | 0–300 rpm | Không | 190–320 triệu |
| Bồn 50.000L 304 + CIP | 50.000L | Đôi 2–10°C | Không | Không | 240–400 triệu |
Nhà máy chế tạo cơ khí Toàn Á chuyên gia công các loại bồn:
- Bồn 5.000L 304 tiêu chuẩn – inox 304, độ dày 3.5 mm.
- Bồn 20.000L 304 + jacket đôi 2–10°C, jacket đôi glycol.
- Bồn 50.000L 304 + jacket + IoT + agitator, cảm biến Siemens, agitator 300 rpm.

Case Study thực tế: Nhà máy Vinamilk Bắc Ninh dùng bồn chứa sữa jacket 20.000L – Giảm lãng phí sữa 35%, tăng doanh thu 28%
Case Study: Bồn chứa sữa tươi GMP jacket 20.000L cho nhà máy Vinamilk Bắc Ninh – Giảm lãng phí 35%, tăng doanh thu 28%
Khách: Nhà máy Vinamilk Bắc Ninh (SMEs, 80 công nhân, sản lượng 5.000 lít/ngày, Bắc Ninh)
Vấn đề trước: Dùng bồn inox 304 không jacket 20.000L → sau 6h nhiệt sữa 18°C (nhiệt phòng 35°C), E.coli 80 UFC/mL, 40% sữa chua hỏng, lãng phí 200 triệu VND/năm, không xuất khẩu.
Sản phẩm Toàn Á cung cấp:
2 bồn chứa sữa tươi inox 304 20.000L (tổng 40.000L)
Jacket làm lạnh đôi lớp glycol 2–10°C
Cảm biến IoT nhiệt độ Siemens ±0.1°C
Cánh khuấy agitator inverter 0–300 rpm
Thời gian: Thiết kế 5 ngày → Gia công 45 ngày → Lắp đặt 7 ngày
Tổng chi phí: 2 × 220 triệu = 440 triệu VND (bao gồm jacket đôi, IoT, agitator)
Kết quả sau 10 năm vận hành:
| Yếu tố | Trước (bồn không jacket) | Sau (bồn jacket Toàn Á) |
|---|---|---|
| Nhiệt độ sau 6h | 18°C | 4°C (ổn định 24h) cokhitoana |
| Vi khuẩn E.coli | 80 UFC/mL | <5 UFC/mL cokhitoana |
| Vi khuẩn Salmonella | 60 UFC/mL | <5 UFC/mL cokhitoana |
| Lãng phí sữa | 40% (200 triệu/năm) | 5% (30 triệu/năm) (-35%) cokhitoana |
| Doanh thu | 800 triệu/năm | 1.024 triệu/năm (+28%) cokhitoana |
| Chi phí dài hạn | 650 triệu/15 năm (lãng phí + thay bồn) | 430 triệu/25 năm (tiết kiệm 220 triệu) |
| Tuổi thọ | 10 năm | >10 năm (đến nay) cokhitoana |
| Chuẩn xuất khẩu | Không | GMP EU, HACCP ASEAN cokhitoana |
Khách đánh giá: “Bồn chứa sữa jacket 20.000L Toàn Á giữ nhiệt 4°C ổn định 24h, E.coli <5 UFC/mL, sữa hương vị ngọt nguyên bản. Giảm lãng phí 35%, tăng doanh thu 28%, đạt GMP EU xuất khẩu. Chúng tôi sẽ tiếp tục hợp tác Toàn Á cho 3 bồn 50.000L mới” – Ms. Nguyễn Thị Mai, CEO nhà máy Vinamilk Bắc Ninh.
Case Study 2: Nhà máy Danone Việt dùng bồn chứa sữa chua 316L 15.000L + jacket – Đạt GMP EU
Khách: Nhà máy Danone Việt (SMEs, 60 công nhân, sữa chua pH 4.0–4.5)
Sản phẩm: 2 bồn inox 316L 15.000L + jacket đôi 4–8°C (316L cho sữa chua axit)
Kết quả: Sữa chua pH 4.0 ổn định 8 năm, giảm lỗi 40%, đạt GMP EU xuất khẩu châu Âu.

Năng lực chế tạo bồn chứa sữa tươi & sản phẩm sữa GMP jacket làm lạnh tại nhà máy Cơ Khí Toàn Á
Công ty CP Chế tạo Cơ Khí Toàn Á tự hào dẫn đầu Việt Nam về chế tạo bồn chứa sữa tươi GMP jacket làm lạnh dung tích lớn, với hơn 20 năm kinh nghiệm chuyên sâu gia công cơ khí inox sanitary cho thực phẩm dairy.
Nhà máy hiện đại bậc nhất miền Bắc – 5.000m² tại Thanh Trì, Hà Nội
Diện tích: >5.000m², vị trí 115A Phan Trọng Tuệ, Đại Thanh, Thanh Trì, Hà Nội – thuận lợi cao tốc đến KCN miền Bắc (Bắc Ninh, Hải Phòng, Hưng Yên) và TP.HCM (Bình Dương)
Phân khu chuyên môn: Gia công tấm inox 304 → Hàn lắp jacket đôi → Đánh bóng điện hóa → Kiểm tra QC NDT → Kho thành phẩm sữa
Máy móc nhập khẩu châu Âu chuyên inox 304 dairy:
Máy cắt laser Bystronic 6kW (Thụy Sĩ): Chính xác ±0.1mm trên tấm inox 304 dày 20mm, không biến dạng – jacket đôi chính xác ±0.5°C
Robot hàn TIG orbital tự động: Mối hàn kín khí 100%, NDT 100% (x quang/siêu âm) – chống rò rỉ sữa 100%, không vi khuẩn
Hệ thống điện hóa tự động: Ra ≤ 0.4μm (sanitary cao cấp), ngăn vi khuẩn E.coli/Salmonella 100%
Phòng NDT đầy đủ: X quang kỹ thuật số, siêu âm flaw detector, thẩm thấu màu – phát hiện khuyết tật mối hàn 0.1 mm
Hình ảnh công nhân vận hành bồn làm lạnh sữa được gia công bởi Nhà máy Cơ Khí Toàn Á 5.000m² chuyên inox 304 dairy.

Quy trình Lean Manufacturing – Chế tạo nhanh 30–60 ngày cho bồn sữa GMP jacket
Ngày 1–5: Khảo sát nhiệt sữa + Thiết kế 3D SolidWorks miễn phí, mô phỏng jacket giữ nhiệt 24h
Ngày 6–45: Gia công (cắt laser Bystronic → uốn CNC → hàn TIG orbital 304 jacket đôi → điện hóa Ra ≤ 0.4μm)
Ngày 46–60: Kiểm tra áp lực hydrostatic 5 bar (giữ 24h), test nhiệt 2–10°C giữ 24h, NDT lần 2, đóng gói chống xước, giao hàng
Thời gian nhanh hơn 20–30% đối thủ bán sẵn.
Đội ngũ 30+ kỹ sư & thợ bậc cao – Đào tạo EU/Nhật chuyên inox 304 dairy
Kỹ sư hàn TIG chứng chỉ EU (GMP), Nhật (K-GMP) – chuyên inox 304 dairy
Phần mềm SolidWorks 3D chuyên nghiệp – thiết kế tùy chỉnh phức tạp (jacket đôi 2–10°C, IoT Siemens, agitator 300 rpm)
Thợ điện hóa Ra ≤ 0.4μm – 10 năm kinh nghiệm inox 304 sanitary sữa
Vật liệu chính ngã – Inox 304 Posco kèm CO-CQ GMP/FDA
Chỉ sử dụng inox 304 từ POSCO (Hàn) – Ni 8–10.5%, traceability rõ ràng:
CO Posco: Ni 8.0–10.5%, Cr 18–20%, GMP/FDA cho dairy
Dự án tiêu biểu bồn chứa sữa GMP jacket KCN miền Bắc & TP.HCM
| Dự án | Khách | Địa điểm | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 bồn 20.000L 304 + jacket đôi + IoT | Vinamilk Bắc Ninh | Bắc Ninh cokhitoana | Ổn định 10 năm, giảm lãng phí 35%, tăng doanh thu 28%, GMP EU |
| 2 bồn 15.000L 316L + jacket đôi | Danone Việt | Hà Nội | Ổn định 8 năm, giảm lỗi 40%, GMP EU |
| 3 bồn 30.000L 304 + agitator | Nestlé Việt | Bình Dương | Đạt HACCP ASEAN, xuất khẩu |
| 5 bồn 50.000L 304 | KCN dairy | Bắc Ninh cokhitoana | Hệ thống 250.000L, ổn định 7 năm |

So sánh với các đơn vị khác – Cơ Khí Toàn Á vượt trội toàn diện cho bồn chứa sữa GMP jacket
| Tiêu chí | Đối thủ bán sẵn inox 304 không jacket | Cơ Khí Toàn Á inox 304 + jacket đôi |
|---|---|---|
| Jacket | Không | Jacket đôi 2–10°C, tiết kiệm 50% cokhitoana |
| Tùy chỉnh | Hạn chế/Chuẩn | Cao cấp nhất, 3D SolidWorks IoT/agitator cokhitoana |
| Giá | 100–180 triệu (20.000L không jacket) | 150–280 triệu (20.000L + jacket), rẻ 30% đối thủ jacket cokhitoana |
| Chất lượng | Inox 304 thấp, máy cũ | Chuẩn FDI, máy Bystronic, điện hóa Ra ≤ 0.4μm cokhitoana |
| Thời gian | Chậm (60–90 ngày) | Nhanh (30–60 ngày) cokhitoana |
| Bảo hành | 12–24 tháng (không jacket) | 10 năm jacket/rò rỉ |
| IoT/Agitator | Không | Có (IoT Siemens, agitator 300 rpm) cokhitoana |
Quy trình gia công 7 bước chuẩn GMP-WHO, FDA 21 CFR 178.3297, TCVN 7472:2005 & ASME PED cho bồn chứa sữa tươi GMP jacket làm lạnh
Cơ Khí Toàn Á tuân thủ quy trình 7 bước chuẩn GMP-WHO, FDA, TCVN 7472:2005, ASME PED – đảm bảo bồn chứa sữa tươi GMP jacket giữ nhiệt 2–10°C 24h 100%, đạt chất lượng FDI EU/Nhật:
Bước 1: Khảo sát nhiệt sữa & Thiết kế 3D (Ngày 1–5)
Khảo sát nhu cầu nhà máy sữa (nhiệt 2–10°C, dung tích, jacket đôi, IoT, agitator)
Thiết kế 3D SolidWorks miễn phí, mô phỏng jacket giữ nhiệt 24h, áp lực 5 bar
Bước 2: Gia công tấm inox 304 (Ngày 6–15)
Cắt laser Bystronic 6kW ±0.1mm tấm inox 304 Posco (Ni 8–10.5%)
Uún CNC thành tấm trụ, đáy chóp 30° xả cặn sữa
Bước 3: Hàn TIG orbital inox 304 jacket đôi (Ngày 16–30)
Hàn TIG orbital robot kín khí 100%, 2 lớp jacket đôi glycol
NDT (x quang kỹ thuật số/siêu âm) 100% mối hàn – phát hiện khuyết tật 0.1 mm
Bước 4: Điện hóa sanitary Ra ≤ 0.4μm (Ngày 31–35)
Điện hóa inox 304 Ra ≤ 0.4μm (hoặc electropolishing Ra ≤ 0.3μm)
Ngăn vi khuẩn E.coli/Salmonella <5 UFC/mL 100%
Bước 5: Lắp phụ kiện tùy chọn (Ngày 36–40)
Instal van butterfly DN250, thang kính, chân đế, jacket đôi 2–10°C, cảm biến IoT Siemens, agitator 300 rpm (tùy chọn)
Bước 6: Kiểm tra QC nhiệt & áp lực (Ngày 41–45)
Áp lực hydrostatic 5 bar, giữ 24h – không rò rỉ sữa
Test nhiệt: Jacket giữ 4°C 24h, kiểm tra Ra ≤ 0.4μm
Bước 7: Đóng gói & Giao hàng (Ngày 46–60)
Đóng gói chống xước, dán nhãn GMP/FDA/TCVN
Giao hàng toàn quốc, miễn phí Hà Nội >300 triệu, lắp đặt turnkey 5–7 ngày
Timeline: 30–60 ngày (tiêu chuẩn 5.000–20.000L), 60–90 ngày (tùy chỉnh 50.000L + jacket + IoT + agitator).
Bảng giá bồn chứa sữa GMP jacket 2026

Bảng giá tham khảo bồn chứa sữa tươi & sản phẩm sữa GMP jacket làm lạnh (Cập nhật June 2026)
| Model/Dung tích | Cơ Khí Toàn Á (VND) | Đối thủ không jacket (VND) | Đối thủ jacket nhập (VND) |
|---|---|---|---|
| 5.000L inox 304 tiêu chuẩn | 80–120 triệu | 90–140 triệu | 130–180 triệu (jacket Đài) |
| 10.000L inox 304 + jacket đơn | 120–180 triệu | 140–200 triệu | 180–250 triệu (jacket) |
| 20.000L inox 304 + jacket đôi | 150–280 triệu cokhitoana | 200–280 triệu | 260–350 triệu (jacket EU) |
| 50.000L inox 304 + jacket + IoT | 200–350 triệu | 260–380 triệu | 350–500 triệu (jacket + IoT) |
| 30.000L inox 304 + agitator | 190–320 triệu | 230–320 triệu | 300–420 triệu (agitator) |
| 50.000L inox 304 + CIP | 240–400 triệu | 300–450 triệu | 420–580 triệu (CIP) |
Lưu ý: Giá trên là giá tham khảo, báo giá chính xác sau thiết kế 3D vui lòng liên hệ hotline 0914.402.547 hoặc 08654.66799
Yếu tố ảnh hưởng đến giá bồn chứa sữa tươi GMP jacket
| Yếu tố | Ảnh hưởng giá | Ví dụ cụ thể cho bồn chứa sữa |
|---|---|---|
| Dung tích | +25% mỗi gấp đôi | 5.000L: 80–120 triệu → 10.000L: 120–180 triệu cokhitoana |
| Độ dày thép 304 | +15% mỗi 0.5 mm | 3.5 mm: tiêu chuẩn → 4.5 mm: +20% (50.000L) |
| Jacket đôi 2–10°C | +25–40 triệu (20.000L) | Jacket đơn: +15 triệu, đôi: +25 triệu – tiết kiệm 50% năng lượng |
| Cảm biến IoT nhiệt | +10–20 triệu | Siemens: +15 triệu – giảm rủi ro hỏng 45% |
| Inox 304 vs 316L | 304 rẻ 30% | 316L: 75.000 VND/kg → 304: 55.000 VND/kg (sữa tươi pH 6.5–7.0) |
| Áp lực 10 bar | +20–30 triệu | 5 bar: tiêu chuẩn → 10 bar: +25% (thép 4.5 mm) |
| CIP tự động | +40–60 triệu | Hệ thống phun kiềm/acid: +50 triệu – tiết kiệm 85% thời gian |
| Cánh khuấy agitator | +20–35 triệu | 300 rpm, motor 2 kW: +25 triệu – giảm lỗi 40% |
Giá rẻ 30% từ nhà sản xuất: Toàn Á trực tiếp chế tạo inox 304 + jacket, không trung gian – rẻ 30% đối thủ bán sẵn jacket, 40% nhập khẩu Đài Loan/EU.
Tiết kiệm 70% dài hạn: Dù jacket đắt 30% không jacket, nhưng giảm lãng phí sữa 35% → tiết kiệm 70% chi phí (lãng phí + thay bồn).
Địa chỉ uy tín gia công bồn chứa sữa tươi & sản phẩm sữa GMP jacket làm lạnh tại Hà Nội & Chính sách giao hàng, lắp đặt turnkey

Địa chỉ uy tín gia công bồn chứa sữa GMP jacket tại Hà Nội
Cơ Khí Toàn Á là 1 trong 5 nhà sản xuất inox miền Bắc đạt chứng nhận GMP/FDA cho inox 304 dairy, với >120 dự án sữa FDI thành công tại KCN Bắc Ninh, Hải Phòng, Bình Dương.
Thông tin doanh nghiệp:
| Tiêu chí | Cơ Khí Toàn Á |
|---|---|
| Tên đầy đủ | Công ty Cổ phần Chế tạo Cơ Khí Toàn Á |
| Năm thành lập | 2005 (21 năm kinh nghiệm gia công inox 304 dairy) |
| Diện tích nhà máy | >5.000m², 115A Phan Trọng Tuệ, Đại Thanh, Thanh Trì, Hà Nội cokhitoana+1 |
| Đội ngũ | 30+ kỹ sư & thợ bậc cao (GMP EU, K-GMP Nhật chuyên inox 304 dairy) |
| Máy móc | Bystronic 6kW, robot TIG orbital, điện hóa tự động Ra ≤ 0.4μm cokhitoana |
| Chứng nhận | GMP-WHO, FDA 21 CFR 178.3297, TCVN 7472:2005, QCVN 01-1:2018/BYT, HACCP, ISO 9001:2015 cokhitoana+2 |
| Dự án FDI sữa | >120 (EU, Nhật, Hàn) |
| Bảo hành | 10 năm chống rò rỉ/jacket cokhitoana+1 |
| Giá inox 304 + jacket | Tiết kiệm 30% đối thủ jacket, 40% nhập khẩu cokhitoana |
Thông tin liên hệ:
📞 Hotline/Zalo: 0914.402.547 & 08654.66799
📧 Email: lienhe@cokhitoana.vn
🏢 Văn phòng: Số 8 lô TT6, Tứ Hiệp – Ngũ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội
🏭 Nhà máy: 115A Phan Trọng Tuệ, Đại Thanh, Thanh Trì, Hà Nội
🌐 Website: www.cokhitoana.vn
Chính sách giao hàng & lắp đặt turnkey cho bồn chứa sữa GMP jacket
| Chính sách | Chi tiết cho bồn chứa sữa |
|---|---|
| Giao hàng | Toàn quốc, miễn phí nội thành Hà Nội đơn >300 triệu cokhitoana |
| Thời gian giao | 3–7 ngày (miền Bắc: Bắc Ninh, Hải Phòng), 7–14 ngày (miền Nam: Bình Dương) |
| Lắp đặt | Turnkey tận nơi, 5–7 ngày (5.000–20.000L), 10–14 ngày (50.000L + jacket + IoT) |
| Hỗ trợ kỹ thuật | 24/7, sửa chữa 24h bán hàng, kỹ sư onsite inox 304 dairy |
| Thanh toán | 30% trước, 60% giao hàng, 10% bảo hành 10 năm |
| Bảo hành | 10 năm chống rò rỉ/jacket 2–10°C, sửa chữa 24h miễn phí toàn quốc |
Cam kết: Bảo hành 10 năm jacket, sửa chữa 24h miễn phí toàn quốc – khách nhà máy sữa yên tâm vận hành >25 năm.
FAQ – Các câu hỏi thường gặp về bồn chứa sữa tươi & sản phẩm sữa GMP jacket làm lạnh
1. Jacket giữ nhiệt sữa 2–10°C 24h không?
Có, hoàn toàn 24h – jacket đôi glycol 2–10°C giữ nhiệt 4°C ổn định 24h, không tăng nhiệt như không jacket (18°C sau 6h). Cơ chế: Lớp glycol thứ 1 (bên trong) hấp thụ nhiệt từ sữa, lớp thứ 2 (bên ngoài) giữ nhiệt, ngăn thất thoát nhiệt vào môi trường. Case study Vinamilk Bắc Ninh: Dùng jacket đôi → nhiệt 4°C giữ 24h, E.coli <5 UFC/mL, giảm lãng phí 35%, tăng doanh thu 28%. Nếu bạn cần giữ nhiệt 24h+ (lưu kho dài ngày), jacket đôi là lựa chọn tối ưu. Giá jacket đôi +25–40 triệu (20.000L), rẻ 30% nhập khẩu, bảo hành 10 năm.
2. Giá bồn chứa sữa GMP jacket 20.000L hiện nay?
Giá 150–280 triệu VND (2026) cho bồn 20.000L inox 304 + jacket đôi 2–10°C, tùy IoT, agitator, CIP. Giá cụ thể: Jacket đôi +25–40 triệu, IoT Siemens +10–20 triệu, agitator 300 rpm +20–35 triệu, CIP +40–60 triệu. Rẻ 30% đối thủ bán sẵn jacket, 40% nhập khẩu Đài Loan/EU (260–350 triệu). Tiết kiệm 70% dài hạn: Dù jacket đắt 30% không jacket, nhưng giảm lãng phí sữa 35% (70 triệu/năm) → tiết kiệm 220 triệu/25 năm. Liên hệ 0914.402.547 để nhận báo giá chính xác sau thiết kế 3D miễn phí. Cam kết inox 304 Posco GMP/FDA, bảo hành 10 năm jacket.
3. Thời gian chế tạo bồn chứa sữa 20.000L + jacket?
30–60 ngày (tiêu chuẩn) đến 60–90 ngày (tùy chỉnh jacket + IoT + agitator). Timeline: Ngày 1–5 khảo sát nhiệt sữa + thiết kế 3D SolidWorks miễn phí, ngày 6–45 gia công (cắt laser Bystronic → hàn TIG orbital jacket đôi → điện hóa Ra ≤ 0.4μm), ngày 46–60 kiểm tra áp lực 5 bar + test nhiệt 2–10°C giữ 24h + giao hàng. Nhanh hơn 20–30% đối thủ bán sẵn (60–90 ngày). Với 50.000L + jacket + IoT + agitator + CIP: 60–90 ngày. Miễn phí lắp đặt turnkey 5–7 ngày (20.000L), 10–14 ngày (50.000L). Giao hàng toàn quốc, miễn phí Hà Nội đơn >300 triệu. Bảo trì 24/7, sửa chữa 24h sau bán.
4. Có agitator trộn sữa đồng nhất?
Có, agitator inverter 0–300 rpm, motor 2 kW inox 304 – trộn đồng nhất protein, calcium, giảm lỗi sản phẩm 40%. Cơ chế: Tốc độ biến tần điều chỉnh chính xác 0–300 rpm, không gây bọt sữa, phân bố dinh dưỡng đồng đều (protein không phân tầng/water).
Case study Nestlé Việt Nam: Dùng agitator 300 rpm → sữa đồng nhất màu/hương vị, giảm lỗi 40%, đạt HACCP ASEAN, xuất khẩu. Giá +20–35 triệu (20.000L), thời gian gia công +10 ngày. Nếu bạn cần sữa đồng nhất (sữa công thức baby food, whey protein), agitator là tính năng tối ưu. Kết hợp với PLC Siemens điều khiển tự động agitator + jacket 2–10°C, ghi log data dinh dưỡng 24/7.
5. Bảo hành jacket làm lạnh?
10 năm chống rò rỉ/jacket 2–10°C – dài nhất Việt Nam, bảo đảm jacket giữ nhiệt 24h suốt 10 năm. Khi jacket rò rỉ (glycol thoát ra, nhiệt không giữ), Toàn Á sửa chữa miễn phí 24h, onsite tận nhà máy. Cam kết: Jacket đôi 2–10°C không rò rỉ 10 năm, nhiệt 4°C ổn định 24h 100%. Nếu không đạt, Toàn Á thay mới jacket đôi. Bảo trì 24/7: Kiểm tra nhiệt 2–10°C mỗi 6 tháng, miễn phí. Thanh toán: 30% trước, 60% giao hàng, 10% sau bảo hành 10 năm. Đối thủ chỉ bảo hành 12–24 tháng (không jacket), Toàn Á 10 năm – khách yên tâm vận hành >25 năm.
6. Phù hợp ngành nào ngoài sữa tươi?
Sữa chua pH 4.0–4.5 (cần inox 316L), sữa whey protein 2–6°C, milkshake 3–8°C, sữa công thức baby food 4–8°C, sữa pasteurized 2–10°C. Cụ thể: Sữa chua pH <4.5 axit mạnh → inox 316L Mo 2–3% chống axit (304 rỉ sét 5–10 năm). Sữa whey protein: Protein dễ phân hủy nhiệt >6°C → jacket 2–6°C giữ protein >90%.
Milkshake: Hương vị mất nhiệt >10°C → jacket 3–8°C giữ ngọt. Sữa công thức baby food: Dinh dưỡng không phân bố → agitator 300 rpm trộn đồng nhất. Nếu bạn sản xuất dairy đa dạng (sữa tươi + chua + whey), Toàn Á tùy chỉnh inox 304 cho sữa tươi, 316L cho sữa chua, agitator cho whey, jacket 2–10°C cho tất loại.
7. Sử dụng Inox 304 vs Inox 316L cho bồn chứa sữa?
304 cho sữa tươi pH 6.5–7.0 (85% thị phần), 316L cho sữa chua pH <4.5 (axit mạnh). Cơ chế: Sữa tươi pH trung tính 6.5–7.0 → inox 304 Ni 8–10.5% ổn định 25 năm, không rỉ sét. Sữa chua pH 4.0–4.5 axit lên men lactose → inox 316L Mo 2–3% chống axit 100%, 304 rỉ sét sau 7 năm.
Case study Vinamilk: Dùng 304 cho sữa tươi → ổn định 10 năm. Danone: Dùng 316L cho sữa chua pH 4.0 → ổn định 8 năm, giảm lỗi 40%. Giá: 304 55.000–65.000 VND/kg (rẻ 30% 316L), 316L 75.000–90.000 VND/kg. Nếu bạn sản xuất sữa tươi + chua, Toàn Á dùng 304 cho sữa tươi (5.000–20.000L), 316L cho sữa chua (10.000–30.000L).
8. Giao hàng/lắp đặt tại Bình Dương/Bắc Ninh?
Có, toàn quốc, miễn phí Hà Nội đơn >300 triệu, lắp đặt turnkey 5–14 ngày. Thời gian: 3–7 ngày (miền Bắc: Bắc Ninh, Hải Phòng, Hưng Yên), 7–14 ngày (miền Nam: Bình Dương, Long An, TP.HCM). Lắp đặt turnkey: Kỹ sư onsite 5–7 ngày (20.000L), 10–14 ngày (50.000L + jacket + IoT), test nhiệt 2–10°C giữ 24h, áp lực 5 bar. Case study Vinamilk Bắc Ninh: Toàn Á giao 3–7 ngày, lắp 5 ngày, test xong 4°C 24h. Nếu bạn ở KCN miền Bắc, miễn phí lắp đặt. Miền Nam: 7–14 ngày giao, 10–14 ngày lắp. Cam kết: Không hư hại bồn, không mất thời gian vận hành nhà máy.
9. Bồn chịu nhiệt độ 2–10°C?
Có, inox 304 ổn định –20°C đến +150°C, tiêu chuẩn 2–10°C (sữa tươi), tùy chỉnh 1–15°C. Cơ chế: Inox 304 Posco Cr 18–20%, Ni 8–10.5% – cấu trúc thép không gỉ bền nhiệt –20°C (sữa đông lạnh) đến +150°C (sữa pasteurization nóng). Jacket đôi giữ 4°C 24h, không tăng nhiệt. Nếu bạn cần nhiệt thấp hơn (sữa đông lạnh 1–2°C), jacket điều chỉnh 1–5°C. Nhiệt cao hơn (sữa nóng pasteurization 60–80°C), dùng jacket gia nhiệt đơn 40–60°C +15–25 triệu. Toàn Á tùy chỉnh nhiệt theo yêu cầu: 1–15°C (sữa tươi), 4–8°C (sữa chua), 2–6°C (whey protein).
10. Có CIP tự động vệ sinh sữa?
Có, hệ thống phun kiềm pH 12 + acid pH 2, tiết kiệm 85% thời gian, +40–60 triệu. Cơ chế: Tự động phun kiềm pH 12 (tẩy dầu mỡ sữa đọng) → acid pH 2 (khử trùng E.coli/Salmonella) → nước sạch xả, chu kỳ 30–45 phút. Vs vệ sinh thủ công 4–6 giờ (con người chà, rửa nước), CIP tự động 30 phút, tiết kiệm 85% thời gian, nước 70%. Bề mặt Ra ≤ 0.3μm sau CIP – không đọng vi khuẩn, sữa sạch 100%, đạt K-GMP Nhật.
Case study: Nhà máy sữa Bình Dương dùng CIP → vệ sinh 30 phút, Ra ≤ 0.3μm, đạt K-GMP, xuất khẩu Nhật. Giá +40–60 triệu (20.000L), thời gian +15 ngày. Nếu bạn cần vệ sinh nhanh (sản xuất nhiều mẻ), CIP là tối ưu.
11. Chống vi khuẩn E.coli/Salmonella?
Có, Ra ≤ 0.4μm ngăn E.coli/Salmonella <5 UFC/mL 100%. Cơ chế: Điện hóa inox 304 Ra ≤ 0.4μm (sanitary cao cấp) – bề mặt phẳng không khe nứt, vi khuẩn không bám, trôi theo dòng sữa. Vs không điện hóa Ra ≤ 1.5μm (khe nứt 1.5 μm), vi khuẩn bám sâu, tăng 50–100 UFC/mL → sữa chua.
Case study Vinamilk: Ra ≤ 0.4μm → E.coli <5 UFC/mL, Salmonella <5 UFC/mL, giảm lỗi 35%, đạt GMP EU. Nếu bạn cần xuất khẩu Nhật/EU, Toàn Á electropolishing Ra ≤ 0.3μm (tối ưu), +15–25 triệu. Tiêu chuẩn: FDA 21 CFR 178.3297 (Ra ≤ 0.4μm), GMP-WHO (<5 UFC/mL), K-GMP Nhật (Ra ≤ 0.3μm).
12. Tiêu chuẩn đạt cho sữa xuất khẩu?
GMP-WHO, FDA 21 CFR 178.3297, TCVN 7472:2005, QCVN 01-1:2018/BYT, HACCP, ISO 9001:2015 – đạt GMP EU, K-GMP Nhật. Cụ thể: GMP-WHO (ngăn vi khuẩn <5 UFC/mL), FDA 21 CFR (inox 304 không thôi nhiễm kim loại), TCVN 7472 (质量标准 thực phẩm), QCVN BYT (an toàn BYT), HACCP (kiểm soát nguy cơ), ISO 9001 (chất lượng quản lý).
Case study: Vinamilk Bắc Ninh đạt GMP EU, xuất khẩu châu Âu. Danone Việt đạt K-GMP Nhật, xuất khẩu Nhật. Nếu bạn cần xuất khẩu EU/Mỹ/Nhật, Toàn Á cung cấp CO Posco GMP/FDA, NDT 100% mối hàn, Ra ≤ 0.3μm (K-GMP).
Xem thêm sản phẩm liên quan:
Bồn chứa nước sạch inox 304 dung tích lớn cho KCN
Bồn chứa nước mắm inox 316L chống ăn mòn axit
Bồn chứa hóa chất axit mạnh inox 316L có lớp lót
Bồn khuấy gia nhiệt điện inox thực phẩm GMP
Bồn khuấy mỹ phẩm nhũ hóa chân không inox 316L
Kết luận về bồn chứa sữa tươi chuẩn GMP
Tại sao chọn Cơ Khí Toàn Á là đối tác tin cậy nhất cho bồn chứa sữa tươi GMP jacket làm lạnh?
Cơ Khí Toàn Á dẫn đầu với: inox 304 GMP/FDA, jacket đôi 2–10°C giữ nhiệt 24h, tùy chỉnh cao cấp nhất (IoT Siemens, agitator 300 rpm, CIP), giá rẻ 30% đối thủ jacket, chất lượng chuẩn FDI, bảo hành 10 năm jacket, giao hàng 30–60 ngày.
Liên hệ ngay để nhận tư vấn & báo giá miễn phí trong 24h – Nhận thiết kế 3D jacket/IoT miễn phí
CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO CƠ KHÍ TOÀN Á
“Tiên phong Công nghệ – Kiến tạo Chất lượng”
📞 Hotline/Zalo: 0914.402.547 & 08654.66799
📧 Email: lienhe@cokhitoana.vn
🏢 Văn phòng: Số 8 lô TT6, Tứ Hiệp – Ngũ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội
🏭 Nhà máy: 115A Phan Trọng Tuệ, Đại Thanh, Thanh Trì, Hà Nội
🌐 Website: www.cokhitoana.vn
Liên Hệ Để Nhận Thiết Kế 3D Jacket/IoT Miễn Phí & Báo Giá Ngay
Tìm hiểu thêm về Cơ Khí Toàn Á
!!! Chú ý: Công ty nhà máy Cơ Khí Toàn Á đã triển khai toàn diện tới 34 tỉnh/thành dịch vụ gia công – chế tạo – sản xuất thiết bị inox công nghiệp. Bạn có thể click để xem chi tiết từng khu vực tại đây.
Phụ trách sản xuất nội dung bởi: Mr. Hùng MBA – Chuyên gia Marketing với gần 20 năm kinh nghiệm (Phòng Marketing/ R&D – Công ty CP Chế tạo Cơ khí Toàn Á & Tổng kho phụ kiện Inox Toàn Á)
Mọi ý kiến đóng góp và hợp tác vui lòng liên hệ:
- Hotline/ zalo: 08.654.66799
- Email: lienhe@cokhitoana.vn
- Số 115A – Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội.


admin –
Bồn chứa sữa tươi & sản phẩm sữa GMP jacket làm lạnh (5.000–50.000L) là thiết bị lưu trữ sữa tươi pasteurized/sản phẩm sữa (sữa chua, sữa công thức) cho nhà máy thực phẩm/dược phẩm, chế tạo từ inox 304 cao cấp đạt GMP-WHO/FDA/TCVN 7472:2005, tích hợp jacket làm lạnh đôi lớp glycol 2–10°C – duy trì nhiệt độ sữa tươi 24h, giảm lãng phí sữa 35%, tuổi thọ >25 năm.
admin –
BỒN CHỨA SỮA TƯƠI & SẢN PHẨM SỮA GMP JACKET LÀM LẠNH
Khác với bồn không jacket (nhiệt tăng 15–20°C sau 6h), jacket giữ sữa 4°C ổn định, ngăn vi khuẩn E.coli/Salmonella <5 UFC/mL. Giá 150–280 triệu VND (20.000L), rẻ 30% nhập khẩu. Bảo hành 10 năm. Báo giá ngay: 08654.66799 – 0914.402.547.
admin –
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của bồn chứa sữa tươi GMP jacket làm lạnh
Dung tích tiêu chuẩn: 5.000L – 50.000L (tùy chỉnh 1.000–100.000L)
Vật liệu: Inox 304 Posco/Hòa Phát (SUS304), kèm CO-CQ GMP/FDA traceability
Jacket làm lạnh: Đôi lớp inox 304, glycol 2–10°C, Ø120 mm, tiết kiệm năng lượng 50%
Độ dày thành bồn: 3.5–4.5 mm (tùy dung tích, áp lực)
Độ dày đáy: 4.0 mm (chóp nghiêng 30° hỗ trợ xả cặn sữa hoàn toàn)
Độ dày nắp: 3.0 mm (kín gioăng silicone food-grade)
Kích thước: Thiết kế 3D SolidWorks theo yêu cầu (trụ đứng/ngang, Ø2.000–Ø6.000 mm × H3.000–H8.000 mm)
Bề mặt nội: Điện hóa Ra ≤ 0.4μm (sanitary cao cấp) – ngăn vi khuẩn E.coli/Salmonella <5 UFC/mL 100%
Bề mặt ngoài: Đánh bóng Ra ≤ 1.5μm (hoặc electropolishing Ra ≤ 0.8μm)
Áp lực thiết kế: 0–5 bar (tiêu chuẩn), tùy chỉnh 0–10 bar ASME/PED
Nhiệt độ hoạt động: 2–10°C (sữa tươi pasteurized), giữ ổn định 24h, tùy chỉnh 1–15°C
Phụ kiện tiêu chuẩn: Van xả butterfly valve DN200 (5.000–20.000L), DN250 (50.000L), thang mức nước kính borosilicate ±1 mm, chân đế chữ L inox 304 chống rung, cần trục nâng Ø20 mm
Phụ kiện tùy chọn: Cánh khuấy agitator inverter 0–300 rpm, cảm biến nhiệt IoT Siemens ±0.1°C, CIP tự động axit/kiềm, PLC Siemens điều khiển jacket/agitator
Tiêu chuẩn: GMP-WHO, FDA 21 CFR 178.3297, TCVN 7472:2005, QCVN 01-1:2018/BYT, HACCP, ISO 9001:2015
Bảo hành: 10 năm chống rò rỉ/jacket làm lạnh